Kết quả thi này 11.08.2019

Kết quả thi này 11.08.2019

Kết quả thi ngày 11.08.2019 các em sv đậu rất cao chúc mừng các em có được chứng chỉ tin học do trường ĐH Bách Khoa cấp

https://drive.google.com/file/d/1fLLhiP5HS6d_b_C52L8Ai1-4601uEg-e/view?usp=sharing

Link đăng ký kỳ sau các e gt giúp Thầy https://forms.gle/nTcdnZihu2G9oE5G9

STT

Số báo danh

Họ và Tên

 

Ngày Sinh

Nơi Sinh

Phòng Thi

Điểm TN

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

1

CTCB1150

Bùi Minh

An

28/10/1998

Long An

D206

8

8.67

Đạt

 

2

CTCB1151

Đặng Mai Xuân

Anh

23/07/1996

TP. Hồ Chí Minh

D206

9.67

9.33

Đạt

 

3

CTCB1152

Hồ Thị Ngân

Anh

03/01/2000

Quảng Ngãi

D206

9.33

6.67

Đạt

 

4

CTCB1153

Lê Thị Kim

Anh

05/11/1998

Quảng Trị

D206

 

 

Không đạt

Vắng

5

CTCB1154

Nguyễn Hoàng Trâm

Anh

24/01/2000

Đồng Nai

D206

8

7.67

Đạt

 

6

CTCB1155

Nguyễn Lâm

Anh

07/07/1999

Yên Bái

D206

7

7.33

Đạt

 

7

CTCB1156

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

03/07/1998

Nam Định

D206

7.67

9.33

Đạt

 

8

CTCB1157

Nguyễn Thị Mỹ

Ánh

20/06/1999

Bình Định

D206

8

8

Đạt

 

9

CTCB1158

Lê Minh

Bắc

04/09/1998

Long An

D206

6.33

6.67

Đạt

 

10

CTCB1159

Trương Gia

Bão

14/04/1999

An Giang

D206

9.67

7.83

Đạt

 

11

CTCB1160

Trần Quốc

Bảo

19/11/1998

Bình Định

D206

6.33

8.17

Đạt

 

12

CTCB1161

Vương Thành

Cảm

05/09/1999

Quảng Ngãi

D206

7

7.67

Đạt

 

13

CTCB1162

Huỳnh Thị Kim

Chi

11/04/1998

Tây Ninh

D206

8.67

5.67

Đạt

 

14

CTCB1163

Lê Thanh

Chiến

05/07/1999

Long An

D206

9

7.67

Đạt

 

15

CTCB1164

Nguyễn Minh

Chính

09/02/1997

Bình Định

D206

8

7.5

Đạt

 

16

CTCB1165

Phạm Huy

Chương

23/06/1998

Long An

D206

9.67

8.5

Đạt

 

17

CTCB1166

Trần Văn

30/09/1998

Phú Yên

D206

9

5.5

Đạt

 

18

CTCB1167

Đỗ Hồng

Danh

07/01/1998

Đắk Lắk

D206

8.33

6.5

Đạt

 

19

CTCB1168

Nguyễn Thanh

Danh

08/05/1998

Phú Yên

D206

8

6.67

Đạt

 

20

CTCB1169

Nguyễn Thành

Đạt

20/02/1997

Long An

D206

5

6.83

Đạt

 

21

CTCB1170

Nguyễn Thị

Diễm

10/05/1999

Bà Rịa - Vũng Tàu

D206

8

8.67

Đạt

 

22

CTCB1171

Nguyễn Thị Kim

Diễm

11/10/1997

Long An

D206

9.67

9

Đạt

 

23

CTCB1172

Trần Văn

Điều

31/08/1999

Phú Yên

D206

8.67

5.67

Đạt

 

STT

Số báo danh

Họ và Tên

Ngày Sinh

Nơi Sinh

Phòng Thi

Điểm TN

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

24

CTCB1173

Phan Văn

Din

01/03/1997

Phú Yên

D206

5.67

6.33

Đạt

 

25

CTCB1174

Nguyễn Hữu

Đô

20/10/1999

Bà Rịa - Vũng Tàu

D206

9.67

8.5

Đạt

 

26

CTCB1175

Nguyễn Công

Đoàn

10/11/1999

Long An

D206

9.67

9.5

Đạt

 

27

CTCB1176

Trần Văn

Đông

05/04/1999

Phú Yên

D206

9.67

9.33

Đạt

 

28

CTCB1177

Cao Văn

Đức

21/06/1999

Đồng Nai

D206

5

5

Đạt

 

29

CTCB1178

Lê Huỳnh Phương

Dung

25/05/1998

TP. Hồ Chí Minh

D206

9

8.67

Đạt

 

30

CTCB1179

Lê Thị Mỹ

Dung

19/03/1999

Kon Tum

D206

9.33

6.67

Đạt

 

31

CTCB1180

Nguyễn Thị

Dung

10/05/1998

Thanh Hóa

D206

10

9.17

Đạt

 

32

CTCB1181

Nguyễn Thị Thùy

Dung

16/01/1998

Bà Rịa - Vũng Tàu

D206

 

 

Không đạt

Vắng

33

CTCB1182

Dương Thành

Đượm

22/09/1999

Tiền Giang

D206

9.33

6.33

Đạt

 

34

CTCB1183

Phạm Tấn Ngọc

Dương

08/01/1999

Quảng Ngãi

D206

7.67

5.83

Đạt

 

35

CTCB1184

Đặng Hoàng

Duy

14/11/1999

Long An

D206

9.67

8.67

Đạt

 

36

CTCB1185

Lê Thị

Duyên

12/11/2000

Bình Định

D206

7.33

6.67

Đạt

 

37

CTCB1186

Nguyễn Thị Hồng

Duyên

09/05/2000

Khánh Hòa

D206

8.33

8

Đạt

 

38

CTCB1187

Hồ Phạm Ngân

18/10/2000

TP. Hồ Chí Minh

D206

9

9.67

Đạt

 

39

CTCB1188

Lê Thị Ái

Hạ

18/01/1997

Phú Yên

D206

9

8

Đạt

 

40

CTCB1189

Thập Văn

Hải

09/10/1995

Ninh Thuận

D206

8.67

5.17

Đạt

 

41

CTCB1190

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

15/05/1997

Lâm Đồng

D206

8

8

Đạt

 

42

CTCB1191

Trần Thị

Hằng

04/08/1999

Nam Định

D206

9.67

9

Đạt

 

43

CTCB1192

Trần Thị Thanh

Hằng

26/07/1998

Long An

D208

8.33

7.5

Đạt

 

44

CTCB1193

Nguyễn Thị

Hậu

20/01/2000

Bình Định

D208

6

5.83

Đạt

 

45

CTCB1194

Bùi Thị Thu

Hiền

28/04/1998

Đắk Lắk

D208

8.67

7.67

Đạt

 

46

CTCB1195

Võ Thị Thu

Hiền

11/04/1991

Bình Định

D208

8.67

8.5

Đạt

 

47

CTCB1196

Cao Minh

Hiếu

26/11/1998

Bình Định

D208

9.67

6

Đạt

 

48

CTCB1197

Hồ Phương

Hiếu

15/07/1998

Long An

D208

9

7

Đạt

 

49

CTCB1198

Trần Minh

Hiếu

25/10/1999

Đồng Nai

D208

10

7.83

Đạt

 

50

CTCB1199

Nguyễn Văn

Hòa

15/03/1999

Bà Rịa - Vũng Tàu

D208

10

7.83

Đạt

 

STT

Số báo danh

Họ và Tên

Ngày Sinh

Nơi Sinh

Phòng Thi

Điểm TN

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

51

CTCB1200

Nguyễn Đức

Hoài

02/02/1999

Bình Định

D208

5

8.67

Đạt

 

52

CTCB1201

Nguyễn Thị

Hoài

03/08/1998

Hà Tĩnh

D208

6.33

5.33

Đạt

 

53

CTCB1202

Võ Nguyễn Huy

Hoàng

02/09/1999

Bình Thuận

D208

8.67

8.5

Đạt

 

54

CTCB1203

Trần Bách

Hợp

20/02/1999

Phú Yên

D208

9

8.17

Đạt

 

55

CTCB1204

Dương Thị

Huế

01/11/1998

Hà Tĩnh

D208

9.67

8.33

Đạt

 

56

CTCB1205

Châu Thị Mỹ

Huệ

21/09/1996

Phú Yên

D208

9

6.5

Đạt

 

57

CTCB1206

Hồ Đăng

Hùng

03/04/1999

Bình Thuận

D208

6.33

5.17

Đạt

 

58

CTCB1207

Tạ Linh

Hùng

03/11/1999

Bình Thuận

D208

8.33

7.5

Đạt

 

59

CTCB1208

Phí Văn

Hưng

29/09/1999

Hải Phòng

D208

8.67

8.67

Đạt

 

60

CTCB1209

Bạch Thị Ngọc

Hương

02/05/1999

Long An

D208

10

8.67

Đạt

 

61

CTCB1210

Nguyễn Quỳnh

Hương

15/04/1997

Bà Rịa - Vũng Tàu

D208

7.33

6.33

Đạt

 

62

CTCB1211

Nguyễn Thị

Hương

28/12/2000

Bình Định

D208

9.33

8

Đạt

 

63

CTCB1212

Trần Minh

Hữu

02/02/1999

Quảng Ngãi

D208

6.67

8

Đạt

 

64

CTCB1213

Lâm Đình

Huy

22/02/1996

Bình Định

D208

7.67

5

Đạt

 

65

CTCB1214

Lê Thái

Huy

26/05/1998

Phú Yên

D208

7.33

5

Đạt

 

66

CTCB1215

Nguyễn Anh

Huy

26/10/1998

Đồng Nai

D208

8

9

Đạt

 

67

CTCB1216

Nguyễn Hoàng

Huy

21/01/1998

Đồng Nai

D208

8.67

9.33

Đạt

 

68

CTCB1217

Hà Thị Ngọc

Huyền

24/09/1999

Thanh Hóa

D208

6.67

6.83

Đạt

 

69

CTCB1218

Trần Duy

Kha

03/04/1999

Bình Định

D208

9

4.33

Không đạt

 

70

CTCB1219

Nguyễn Trọng

Khang

22/12/1998

Tiền Giang

D208

7.33

6.17

Đạt

 

71

CTCB1220

Lê Đăng

Khoa

05/01/1998

Đắk Lắk

D208

5.67

6.33

Đạt

 

72

CTCB1221

Nguyễn Thị Thúy

Kiều

09/10/2000

Quảng Ngãi

D208

10

9.33

Đạt

 

73

CTCB1222

Trần Thị Thúy

Kiều

05/02/1998

Đồng Nai

D208

 

 

Không đạt

Vắng

74

CTCB1223

Mai Như

Lài

25/09/1999

Bình Định

D208

 

 

Không đạt

Vắng

75

CTCB1224

Lê Thị Thúy

Lành

25/08/1998

Bình Định

D208

9.67

9

Đạt

 

76

CTCB1225

Nguyễn Pha

17/05/1996

Đồng Tháp

D208

6

5.17

Đạt

 

77

CTCB1226

Bùi Thị Khánh

Linh

02/09/1999

Kon Tum

D208

10

9

Đạt

 

STT

Số báo danh

Họ và Tên

Ngày Sinh

Nơi Sinh

Phòng Thi

Điểm TN

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

78

CTCB1227

Nguyễn Quang

Linh

02/04/1999

Bình Định

D208

7

5.17

Đạt

 

79

CTCB1228

Nguyễn Thị Trúc

Linh

21/03/1998

TP. Hồ Chí Minh

D208

9.33

9

Đạt

 

80

CTCB1229

Phạm Thị Ái

Linh

10/04/2000

Quảng Ngãi

D208

9.33

7.83

Đạt

 

81

CTCB1230

Phạm Thị Giao

Linh

11/10/1998

Vĩnh Long

D208

9.33

8.67

Đạt

 

82

CTCB1231

Võ Thị Mỹ

Linh

06/10/1998

Đồng Nai

D208

7.67

5.33

Đạt

 

83

CTCB1232

Võ Thị Mỹ

Linh

24/10/1999

Bình Định

D208

7

3.83

Không đạt

 

84

CTCB1233

Huỳnh Bá

Lộc

28/08/1999

Bình Định

D208

8.67

5

Đạt

 

85

CTCB1234

Mai Hoài

Lộc

10/03/1997

Tây Ninh

D209

7.33

8.5

Đạt

 

86

CTCB1235

Phan Tài

Luận

20/01/1998

Lâm Đồng

D209

8

9.17

Đạt

 

87

CTCB1236

Nguyễn Minh

Luật

02/01/1999

Bình Dương

D209

9.33

9.33

Đạt

 

88

CTCB1237

Phạm Thị Kim

Luyến

17/08/1998

Phú Yên

D209

9.33

7.17

Đạt

 

89

CTCB1238

Nguyễn Thị Trúc

Ly

02/07/1999

Bình Định

D209

6.33

6.33

Đạt

 

90

CTCB1239

Huỳnh Thị Thanh

Mai

28/08/1998

Tây Ninh

D209

6.33

6.33

Đạt

 

91

CTCB1240

Trần Thị Trúc

Mai

30/09/1999

TP. Hồ Chí Minh

D209

9.67

9

Đạt

 

92

CTCB1241

Đỗ Công

Minh

30/04/1999

Bình Định

D209

7

8.5

Đạt

 

93

CTCB1242

Huỳnh Công

Minh

11/05/1999

Long An

D209

9

8.67

Đạt

 

94

CTCB1243

Trần Văn

Minh

10/04/1999

Bình Định

D209

8.33

4

Không đạt

 

95

CTCB1244

Lềnh Vần

Mùi

28/02/1997

Lâm Đồng

D209

9

6.33

Đạt

 

96

CTCB1245

Huỳnh Thị Ngọc

My

25/11/1997

Bình Thuận

D209

8

5

Đạt

 

97

CTCB1246

Võ Thị Hoàng

My

30/04/2000

Bình Thuận

D209

7.33

6.83

Đạt

 

98

CTCB1247

Đăng Lý Phương

Nam

02/10/1999

Ninh Thuận

D209

9.33

9.5

Đạt

 

99

CTCB1248

Nguyễn Thị Tố

Nga

25/01/2000

Quảng Trị

D209

9.33

9.17

Đạt

 

100

CTCB1249

Bùi Lê Mỹ

Ngân

08/05/1998

Lâm Đồng

D209

7.33

7

Đạt

 

101

CTCB1250

Hà Thị Thu

Ngân

14/02/1997

Tiền Giang

D209

9.67

8

Đạt

 

102

CTCB1251

Lê Thị Kim

Ngân

01/10/1999

Đắk Lắk

D209

8

8.33

Đạt

 

103

CTCB1252

Mai Thị Thanh

Ngân

02/02/1999

Long An

D209

9.33

7

Đạt

 

104

CTCB1253

Nguyễn Thị Kim

Ngân

25/05/1999

Tiền Giang

D209

9.33

7.5

Đạt

 

STT

Số báo danh

Họ và Tên

Ngày Sinh

Nơi Sinh

Phòng Thi

Điểm TN

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

105

CTCB1254

Nguyễn Thị Thu

Ngân

04/06/1998

Tiền Giang

D209

9

6.33

Đạt

 

106

CTCB1255

Trần Thị Kim

Ngân

20/07/1996

Bà Rịa - Vũng Tàu

D209

7.67

7.17

Đạt

 

107

CTCB1256

Biện Trọng

Nghĩa

06/05/1998

Long An

D209

9

7.33

Đạt

 

108

CTCB1257

Lưu Quang

Nghiêm

01/04/1997

Ninh Thuận

D209

8.33

8.33

Đạt

 

109

CTCB1258

Nguyễn Thị

Nghiệm

16/04/1998

Bình Định

D209

10

8.83

Đạt

 

110

CTCB1259

Dương Hồng

Ngọc

02/08/2000

Đồng Nai

D209

8.67

8.33

Đạt

 

111

CTCB1260

Lê Hồng

Ngọc

18/03/2000

TP. Hồ Chí Minh

D209

9

9

Đạt

 

112

CTCB1261

Lê Quý

Ngọc

18/03/2000

TP. Hồ Chí Minh

D209

8.67

9.17

Đạt

 

113

CTCB1262

Lê Trang

Ngọc

18/03/2000

TP. Hồ Chí Minh

D211

8.67

8.17

Đạt

 

114

CTCB1263

Nguyễn Cao Khánh

Ngọc

04/08/1998

Bình Dương

D211

8.67

8.67

Đạt

 

115

CTCB1264

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

05/08/1999

Đồng Nai

D211

9.67

9.17

Đạt

 

116

CTCB1265

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

30/12/1991

Bà Rịa - Vũng Tàu

D211

10

8.33

Đạt

 

117

CTCB1266

Nguyễn Thị Thu

Ngọc

13/07/1998

Quảng Ngãi

D211

8.33

5

Đạt

 

118

CTCB1267

Lê Triệu

Nguyên

25/01/1998

Long An

D211

8.67

7.33

Đạt

 

119

CTCB1268

Hồ Thị Minh

Nguyệt

03/11/1999

TP. Hồ Chí Minh

D211

10

8.33

Đạt

 

120

CTCB1269

Hà Ngọc Thúy

Nhi

03/06/1997

Gia Lai

D211

 

 

Không đạt

Vắng

121

CTCB1270

Nguyễn Thị

Nhi

10/03/2000

Bình Định

D211

9.33

7.33

Đạt

 

122

CTCB1271

Nguyễn Thị Linh

Nhi

31/10/2000

Bình Dương

D211

6.33

5.33

Đạt

 

123

CTCB1272

Nguyễn Thị Mỹ

Nhi

02/01/1998

Bình Thuận

D211

8.67

5.83

Đạt

 

124

CTCB1273

Nguyễn Thị Tuyết

Nhi

25/06/1998

Bình Định

D211

8

3.33

Không đạt

 

125

CTCB1274

Nguyễn Thị Yến

Nhi

10/09/2000

Bến Tre

D211

7.33

5.5

Đạt

 

126

CTCB1275

Thạch Cẩm

Nhi

20/05/1999

TP. Hồ Chí Minh

D211

9.33

8.17

Đạt

 

127

CTCB1276

Trần Thị Phương

Nhi

20/06/1996

Bình Thuận

D211

 

 

 

Bảo lưu

128

CTCB1277

Trần Thị Trúc

Nhi

15/05/1996

Phú Yên

D211

8.33

5

Đạt

 

129

CTCB1278

Lê Văn

Nhơn

10/11/1999

Bình Định

D211

9

6.5

Đạt

 

130

CTCB1279

Châu Quỳnh

Như

11/11/1999

Bình Định

D211

8.33

7.17

Đạt

 

131

CTCB1280

Nguyễn Ngọc Quỳnh

Như

14/07/1999

Đồng Nai

D211

8

6.83

Đạt

 

STT

Số báo danh

Họ và Tên

Ngày Sinh

Nơi Sinh

Phòng Thi

Điểm TN

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

132

CTCB1281

Nguyễn Thị Quỳnh

Như

28/06/1999

Đồng Nai

D211

8.33

8.5

Đạt

 

133

CTCB1282

Phạm Thị Quỳnh

Như

08/10/1998

Bình Dương

D211

10

8

Đạt

 

134

CTCB1283

Nguyễn Thị Tuyết

Nhung

01/11/1998

Ninh Thuận

D211

9.33

9.33

Đạt

 

135

CTCB1284

Phan Thị Hồng

Nhung

28/08/2000

Tiền Giang

D211

6.67

5.5

Đạt

 

136

CTCB1285

Nguyễn Tấn

Nhựt

25/12/1999

Long An

D211

9.67

9.17

Đạt

 

137

CTCB1286

Trần Văn

Niệm

10/06/1998

Bình Định

D211

8.67

8.5

Đạt

 

138

CTCB1287

Nguyễn Thị Hoàng

Oanh

11/09/1999

Bà Rịa - Vũng Tàu

D211

9

8.5

Đạt

 

139

CTCB1288

Phạm Thị Hoàng

Oanh

22/11/1999

Tiền Giang

D211

9

8.5

Đạt

 

140

CTCB1289

Thái Chí

Phát

24/05/1999

Đồng Tháp

D211

9.33

9.67

Đạt

 

141

CTCB1290

Võ Tấn

Phát

06/06/1997

TP. Hồ Chí Minh

D211

9

9

Đạt

 

142

CTCB1291

Đinh Dương

Phong

20/11/1998

Đồng Nai

D211

6.33

6.5

Đạt

 

143

CTCB1292

Lê Văn

Phong

09/08/1998

Bình Thuận

D211

6.67

6.33

Đạt

 

144

CTCB1293

Trần Văn

Phú

10/03/1999

Bà Rịa - Vũng Tàu

D211

9

8.5

Đạt

 

145

CTCB1294

Giang Văn

Phúc

06/04/1999

Tây Ninh

D211

9

8.5

Đạt

 

146

CTCB1295

Nguyễn Thị Diễm

Phúc

18/01/1998

Bến Tre

D211

8.33

8.5

Đạt

 

147

CTCB1296

Phan Minh

Phúc

24/02/1999

Tiền Giang

D211

9.67

9.17

Đạt

 

148

CTCB1297

Thân Trọng

Phúc

05/10/1998

Ninh Thuận

D212

7.67

4.5

Không đạt

 

149

CTCB1298

Hồ Anh

Phụng

05/07/1997

Bình Thuận

D212

6.67

3.67

Không đạt

 

150

CTCB1299

Nguyễn Hoàng

Phước

29/03/1997

Ninh Thuận

D212

7.33

5

Đạt

 

151

CTCB1300

Hà Thị Thanh

Phương

19/06/2000

Bình Định

D212

7

5

Đạt

 

152

CTCB1301

Huỳnh Thị Trúc

Phương

16/09/1998

Long An

D212

8.33

5

Đạt

 

153

CTCB1302

Trần Kim

Quy

12/05/1998

Hà Tĩnh

D212

8.33

9.17

Đạt

 

154

CTCB1303

Lý Tường

Sang

19/06/1999

Tiền Giang

D212

8

5.33

Đạt

 

155

CTCB1304

Nguyễn Hoài

Sơn

02/10/1999

Bình Thuận

D212

9.33

8.5

Đạt

 

156

CTCB1305

Nguyễn Hồng

Sơn

06/07/1999

Lâm Đồng

D212

7.67

5.5

Đạt

 

157

CTCB1306

Trần Ngọc Tấn

Tài

01/05/1999

TP. Hồ Chí Minh

D212

6

8.33

Đạt

 

158

CTCB1307

Nguyễn Thanh

Tâm

06/01/1999

Long An

D212

9

5.17

Đạt

 

STT

Số báo danh

Họ và Tên

Ngày Sinh

Nơi Sinh

Phòng Thi

Điểm TN

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

159

CTCB1308

Trương Văn

Tâm

16/09/1995

Kiên Giang

D212

9

7.17

Đạt

 

160

CTCB1309

Nguyễn Lâm

Tân

06/05/1999

Tây Ninh

D212

9

8.5

Đạt

 

161

CTCB1310

Lê Đức

Thái

26/01/1998

Bình Định

D212

8

7.33

Đạt

 

162

CTCB1311

Trần Thị

Thắm

03/04/1998

Đắk Lắk

D212

5

5.33

Đạt

 

163

CTCB1312

Dương Quốc

Thắng

03/06/1999

Sa Đéc

D212

7.33

5.17

Đạt

 

164

CTCB1313

Lê Văn

Thắng

10/11/1998

Quảng Ngãi

D212

8

6

Đạt

 

165

CTCB1314

Trần Hữu

Thắng

02/01/1999

Tiền Giang

D212

7

5.67

Đạt

 

166

CTCB1315

Đoàn Thị

Thanh

23/12/1997

Thái Bình

D212

8.33

8

Đạt

 

167

CTCB1316

Lê Ngọc Xuân

Thanh

13/12/1999

Bình Thuận

D212

9

6.33

Đạt

 

168

CTCB1317

Lý Văn

Thanh

01/01/1998

Bà Rịa - Vũng Tàu

D212

9

6.5

Đạt

 

169

CTCB1318

Đặng Văn

Thành

15/08/1999

Long An

D212

8.67

6.17

Đạt

 

170

CTCB1319

Lê Văn

Thành

10/11/1997

Phú Thọ

D212

7.33

4.5

Không đạt

 

171

CTCB1320

Nguyễn Thanh

Thành

08/09/2000

TP. Hồ Chí Minh

D212

8.33

6.67

Đạt

 

172

CTCB1321

Nguyễn Hữu Phú

Thạnh

20/05/1998

Tây Ninh

D212

9.67

4.33

Không đạt

 

173

CTCB1322

Trương Văn

Thảo

01/05/1986

Thanh Hóa

D212

8.33

8.5

Đạt

 

174

CTCB1323

Nguyễn Quốc

Thi

15/08/1999

Quảng Ngãi

D212

10

8.33

Đạt

 

175

CTCB1324

Nguyễn Thị

Thiêm

03/11/2000

Quảng Ngãi

D212

9

6.83

Đạt

 

176

CTCB1325

Lê Minh

Thiện

26/12/1998

Đồng Nai

D212

5.33

7.67

Đạt

 

177

CTCB1326

Trình Minh

Thiện

22/01/1998

Long An

D212

8.67

7.33

Đạt

 

178

CTCB1327

Nguyễn Quốc

Thịnh

18/03/1999

Bình Định

D212

9

6.17

Đạt

 

179

CTCB1328

Mai Khắc

Thu

05/10/1998

Bình Thuận

D212

9

5

Đạt

 

180

CTCB1329

Nguyễn Thị Anh

Thư

27/04/1999

Bến Tre

D212

9.67

7.83

Đạt

 

181

CTCB1330

Nguyễn Thị Minh

Thư

25/04/2000

Bình Thuận

D212

9

5.17

Đạt

 

182

CTCB1331

Lâm Tấn

Thuận

15/05/2000

TPHCM

D212

8

6

Đạt

 

183

CTCB1332

Nguyễn Văn

Thuận

09/04/1997

Kon Tum

D213

9

4

Không đạt

 

184

CTCB1333

Lê Thị Hoài

Thương

26/04/1999

Phú Yên

D213

9.67

3.67

Không đạt

 

185

CTCB1334

Nguyễn Thị Hoài

Thương

14/11/1999

Đồng Nai

D213

9.67

8.17

Đạt

 

STT

Số báo danh

Họ và Tên

Ngày Sinh

Nơi Sinh

Phòng Thi

Điểm TN

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

186

CTCB1335

Trịnh Nguyễn Minh

Thương

10/03/1999

Ninh Thuận

D213

9

8

Đạt

 

187

CTCB1336

Nguyễn Thị

Thúy

29/06/1999

Lâm Đồng

D213

8.67

3.5

Không đạt

 

188

CTCB1337

Nguyễn Thị Thanh

Thúy

31/07/2000

Quảng Ngãi

D213

9.67

7.17

Đạt

 

189

CTCB1338

Nguyễn Thị Ngọc

Thủy

02/08/1999

Bình Thuận

D213

9.33

5.83

Đạt

 

190

CTCB1339

Trần Hạnh

Tiên

20/11/1996

Quảng Ngãi

D213

9.67

6.83

Đạt

 

191

CTCB1340

Nguyễn Văn

Tiến

06/06/1997

Bình Thuận

D213

9.33

8.17

Đạt

 

192

CTCB1341

Nguyễn Văn

Tiến

02/02/1998

Bà Rịa - Vũng Tàu

D213

8

5.83

Đạt

 

193

CTCB1342

Nguyễn Thị Kim

Tiền

04/10/1999

Bình Thuận

D213

8.67

8.83

Đạt

 

194

CTCB1343

Đỗ Thành

Tín

22/09/1998

Quảng Ngãi

D213

9.67

9.33

Đạt

 

195

CTCB1344

Nguyễn Đức

Tín

02/12/1998

Quảng Ngãi

D213

9.33

6.5

Đạt

 

196

CTCB1345

Nguyễn Thành Trung

Tín

18/04/1995

Ninh Thuận

D213

10

7.67

Đạt

 

197

CTCB1346

Trần Quang

Tín

26/01/1999

Bình Định

D213

7.33

8.17

Đạt

 

198

CTCB1347

Vũ Đỗ Trọng

Tín

06/01/1999

Đồng Nai

D213

8.67

9.17

Đạt

 

199

CTCB1348

Nguyễn Chánh

Tính

21/04/1999

Quảng Ngãi

D213

8.33

8.5

Đạt

 

200

CTCB1349

Trương Quốc

Tĩnh

08/08/1998

Bình Định

D213

9.67

8.17

Đạt

 

201

CTCB1350

Nguyễn Thành

Toại

29/05/1998

Tiền Giang

D213

9.33

4.33

Không đạt

 

202

CTCB1351

Nguyễn Thị Kim

Trang

05/04/1998

Tây Ninh

D213

9

7.67

Đạt

 

203

CTCB1352

Võ Thị

Trinh

19/05/1997

Bình Định

D213

7

5.17

Đạt

 

204

CTCB1353

Lê Văn

Trực

27/04/1999

Quảng Ngãi

D213

9.33

8.5

Đạt

 

205

CTCB1354

Bùi Hữu

Trung

03/10/1999

Quảng Ngãi

D213

9.33

9.5

Đạt

 

206

CTCB1355

Nguyễn Thành

Trung

29/11/1998

Long An

D213

9.33

9.5

Đạt

 

207

CTCB1356

Nguyễn Thanh

20/09/1998

Bình Định

D213

8.33

6.67

Đạt

 

208

CTCB1357

Trần Văn Vũ

27/10/1999

Bình Định

D213

8

6.17

Đạt

 

209

CTCB1358

Trần Duy

Tuấn

02/05/1996

Bà Rịa - Vũng Tàu

D213

9.33

2

Không đạt

 

210

CTCB1359

Huỳnh Anh

Tùng

10/07/1998

Bình Thuận

D213

9.67

8.33

Đạt

 

211

CTCB1360

Nguyễn Thị Ánh

Tuyết

07/09/2000

Bình Thuận

D213

9.67

9.33

Đạt

 

212

CTCB1361

Nguyễn Thị Cẩm

Ty

16/09/1998

Quảng Ngãi

D213

 

 

 

Bảo lưu