Kết quả thi ngày 11.08.2019 các em sv đậu rất cao chúc mừng các em có được chứng chỉ tin học do trường ĐH Bách Khoa cấp
https://drive.google.com/file/d/1fLLhiP5HS6d_b_C52L8Ai1-4601uEg-e/view?usp=sharing
|
STT |
Số báo danh |
Họ và Tên |
|
Ngày Sinh |
Nơi Sinh |
Phòng Thi |
Điểm TN |
Điểm TH |
Kết quả |
Ghi chú |
|
1 |
CTCB1150 |
Bùi Minh |
An |
28/10/1998 |
Long An |
D206 |
8 |
8.67 |
Đạt |
|
|
2 |
CTCB1151 |
Đặng Mai Xuân |
Anh |
23/07/1996 |
TP. Hồ Chí Minh |
D206 |
9.67 |
9.33 |
Đạt |
|
|
3 |
CTCB1152 |
Hồ Thị Ngân |
Anh |
03/01/2000 |
Quảng Ngãi |
D206 |
9.33 |
6.67 |
Đạt |
|
|
4 |
CTCB1153 |
Lê Thị Kim |
Anh |
05/11/1998 |
Quảng Trị |
D206 |
|
|
Không đạt |
Vắng |
|
5 |
CTCB1154 |
Nguyễn Hoàng Trâm |
Anh |
24/01/2000 |
Đồng Nai |
D206 |
8 |
7.67 |
Đạt |
|
|
6 |
CTCB1155 |
Nguyễn Lâm |
Anh |
07/07/1999 |
Yên Bái |
D206 |
7 |
7.33 |
Đạt |
|
|
7 |
CTCB1156 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Anh |
03/07/1998 |
Nam Định |
D206 |
7.67 |
9.33 |
Đạt |
|
|
8 |
CTCB1157 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Ánh |
20/06/1999 |
Bình Định |
D206 |
8 |
8 |
Đạt |
|
|
9 |
CTCB1158 |
Lê Minh |
Bắc |
04/09/1998 |
Long An |
D206 |
6.33 |
6.67 |
Đạt |
|
|
10 |
CTCB1159 |
Trương Gia |
Bão |
14/04/1999 |
An Giang |
D206 |
9.67 |
7.83 |
Đạt |
|
|
11 |
CTCB1160 |
Trần Quốc |
Bảo |
19/11/1998 |
Bình Định |
D206 |
6.33 |
8.17 |
Đạt |
|
|
12 |
CTCB1161 |
Vương Thành |
Cảm |
05/09/1999 |
Quảng Ngãi |
D206 |
7 |
7.67 |
Đạt |
|
|
13 |
CTCB1162 |
Huỳnh Thị Kim |
Chi |
11/04/1998 |
Tây Ninh |
D206 |
8.67 |
5.67 |
Đạt |
|
|
14 |
CTCB1163 |
Lê Thanh |
Chiến |
05/07/1999 |
Long An |
D206 |
9 |
7.67 |
Đạt |
|
|
15 |
CTCB1164 |
Nguyễn Minh |
Chính |
09/02/1997 |
Bình Định |
D206 |
8 |
7.5 |
Đạt |
|
|
16 |
CTCB1165 |
Phạm Huy |
Chương |
23/06/1998 |
Long An |
D206 |
9.67 |
8.5 |
Đạt |
|
|
17 |
CTCB1166 |
Trần Văn |
Cơ |
30/09/1998 |
Phú Yên |
D206 |
9 |
5.5 |
Đạt |
|
|
18 |
CTCB1167 |
Đỗ Hồng |
Danh |
07/01/1998 |
Đắk Lắk |
D206 |
8.33 |
6.5 |
Đạt |
|
|
19 |
CTCB1168 |
Nguyễn Thanh |
Danh |
08/05/1998 |
Phú Yên |
D206 |
8 |
6.67 |
Đạt |
|
|
20 |
CTCB1169 |
Nguyễn Thành |
Đạt |
20/02/1997 |
Long An |
D206 |
5 |
6.83 |
Đạt |
|
|
21 |
CTCB1170 |
Nguyễn Thị |
Diễm |
10/05/1999 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D206 |
8 |
8.67 |
Đạt |
|
|
22 |
CTCB1171 |
Nguyễn Thị Kim |
Diễm |
11/10/1997 |
Long An |
D206 |
9.67 |
9 |
Đạt |
|
|
23 |
CTCB1172 |
Trần Văn |
Điều |
31/08/1999 |
Phú Yên |
D206 |
8.67 |
5.67 |
Đạt |
|
|
STT |
Số báo danh |
Họ và Tên |
Ngày Sinh |
Nơi Sinh |
Phòng Thi |
Điểm TN |
Điểm TH |
Kết quả |
Ghi chú |
|
|
24 |
CTCB1173 |
Phan Văn |
Din |
01/03/1997 |
Phú Yên |
D206 |
5.67 |
6.33 |
Đạt |
|
|
25 |
CTCB1174 |
Nguyễn Hữu |
Đô |
20/10/1999 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D206 |
9.67 |
8.5 |
Đạt |
|
|
26 |
CTCB1175 |
Nguyễn Công |
Đoàn |
10/11/1999 |
Long An |
D206 |
9.67 |
9.5 |
Đạt |
|
|
27 |
CTCB1176 |
Trần Văn |
Đông |
05/04/1999 |
Phú Yên |
D206 |
9.67 |
9.33 |
Đạt |
|
|
28 |
CTCB1177 |
Cao Văn |
Đức |
21/06/1999 |
Đồng Nai |
D206 |
5 |
5 |
Đạt |
|
|
29 |
CTCB1178 |
Lê Huỳnh Phương |
Dung |
25/05/1998 |
TP. Hồ Chí Minh |
D206 |
9 |
8.67 |
Đạt |
|
|
30 |
CTCB1179 |
Lê Thị Mỹ |
Dung |
19/03/1999 |
Kon Tum |
D206 |
9.33 |
6.67 |
Đạt |
|
|
31 |
CTCB1180 |
Nguyễn Thị |
Dung |
10/05/1998 |
Thanh Hóa |
D206 |
10 |
9.17 |
Đạt |
|
|
32 |
CTCB1181 |
Nguyễn Thị Thùy |
Dung |
16/01/1998 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D206 |
|
|
Không đạt |
Vắng |
|
33 |
CTCB1182 |
Dương Thành |
Đượm |
22/09/1999 |
Tiền Giang |
D206 |
9.33 |
6.33 |
Đạt |
|
|
34 |
CTCB1183 |
Phạm Tấn Ngọc |
Dương |
08/01/1999 |
Quảng Ngãi |
D206 |
7.67 |
5.83 |
Đạt |
|
|
35 |
CTCB1184 |
Đặng Hoàng |
Duy |
14/11/1999 |
Long An |
D206 |
9.67 |
8.67 |
Đạt |
|
|
36 |
CTCB1185 |
Lê Thị |
Duyên |
12/11/2000 |
Bình Định |
D206 |
7.33 |
6.67 |
Đạt |
|
|
37 |
CTCB1186 |
Nguyễn Thị Hồng |
Duyên |
09/05/2000 |
Khánh Hòa |
D206 |
8.33 |
8 |
Đạt |
|
|
38 |
CTCB1187 |
Hồ Phạm Ngân |
Hà |
18/10/2000 |
TP. Hồ Chí Minh |
D206 |
9 |
9.67 |
Đạt |
|
|
39 |
CTCB1188 |
Lê Thị Ái |
Hạ |
18/01/1997 |
Phú Yên |
D206 |
9 |
8 |
Đạt |
|
|
40 |
CTCB1189 |
Thập Văn |
Hải |
09/10/1995 |
Ninh Thuận |
D206 |
8.67 |
5.17 |
Đạt |
|
|
41 |
CTCB1190 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hằng |
15/05/1997 |
Lâm Đồng |
D206 |
8 |
8 |
Đạt |
|
|
42 |
CTCB1191 |
Trần Thị |
Hằng |
04/08/1999 |
Nam Định |
D206 |
9.67 |
9 |
Đạt |
|
|
43 |
CTCB1192 |
Trần Thị Thanh |
Hằng |
26/07/1998 |
Long An |
D208 |
8.33 |
7.5 |
Đạt |
|
|
44 |
CTCB1193 |
Nguyễn Thị |
Hậu |
20/01/2000 |
Bình Định |
D208 |
6 |
5.83 |
Đạt |
|
|
45 |
CTCB1194 |
Bùi Thị Thu |
Hiền |
28/04/1998 |
Đắk Lắk |
D208 |
8.67 |
7.67 |
Đạt |
|
|
46 |
CTCB1195 |
Võ Thị Thu |
Hiền |
11/04/1991 |
Bình Định |
D208 |
8.67 |
8.5 |
Đạt |
|
|
47 |
CTCB1196 |
Cao Minh |
Hiếu |
26/11/1998 |
Bình Định |
D208 |
9.67 |
6 |
Đạt |
|
|
48 |
CTCB1197 |
Hồ Phương |
Hiếu |
15/07/1998 |
Long An |
D208 |
9 |
7 |
Đạt |
|
|
49 |
CTCB1198 |
Trần Minh |
Hiếu |
25/10/1999 |
Đồng Nai |
D208 |
10 |
7.83 |
Đạt |
|
|
50 |
CTCB1199 |
Nguyễn Văn |
Hòa |
15/03/1999 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D208 |
10 |
7.83 |
Đạt |
|
|
STT |
Số báo danh |
Họ và Tên |
Ngày Sinh |
Nơi Sinh |
Phòng Thi |
Điểm TN |
Điểm TH |
Kết quả |
Ghi chú |
|
|
51 |
CTCB1200 |
Nguyễn Đức |
Hoài |
02/02/1999 |
Bình Định |
D208 |
5 |
8.67 |
Đạt |
|
|
52 |
CTCB1201 |
Nguyễn Thị |
Hoài |
03/08/1998 |
Hà Tĩnh |
D208 |
6.33 |
5.33 |
Đạt |
|
|
53 |
CTCB1202 |
Võ Nguyễn Huy |
Hoàng |
02/09/1999 |
Bình Thuận |
D208 |
8.67 |
8.5 |
Đạt |
|
|
54 |
CTCB1203 |
Trần Bách |
Hợp |
20/02/1999 |
Phú Yên |
D208 |
9 |
8.17 |
Đạt |
|
|
55 |
CTCB1204 |
Dương Thị |
Huế |
01/11/1998 |
Hà Tĩnh |
D208 |
9.67 |
8.33 |
Đạt |
|
|
56 |
CTCB1205 |
Châu Thị Mỹ |
Huệ |
21/09/1996 |
Phú Yên |
D208 |
9 |
6.5 |
Đạt |
|
|
57 |
CTCB1206 |
Hồ Đăng |
Hùng |
03/04/1999 |
Bình Thuận |
D208 |
6.33 |
5.17 |
Đạt |
|
|
58 |
CTCB1207 |
Tạ Linh |
Hùng |
03/11/1999 |
Bình Thuận |
D208 |
8.33 |
7.5 |
Đạt |
|
|
59 |
CTCB1208 |
Phí Văn |
Hưng |
29/09/1999 |
Hải Phòng |
D208 |
8.67 |
8.67 |
Đạt |
|
|
60 |
CTCB1209 |
Bạch Thị Ngọc |
Hương |
02/05/1999 |
Long An |
D208 |
10 |
8.67 |
Đạt |
|
|
61 |
CTCB1210 |
Nguyễn Quỳnh |
Hương |
15/04/1997 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D208 |
7.33 |
6.33 |
Đạt |
|
|
62 |
CTCB1211 |
Nguyễn Thị |
Hương |
28/12/2000 |
Bình Định |
D208 |
9.33 |
8 |
Đạt |
|
|
63 |
CTCB1212 |
Trần Minh |
Hữu |
02/02/1999 |
Quảng Ngãi |
D208 |
6.67 |
8 |
Đạt |
|
|
64 |
CTCB1213 |
Lâm Đình |
Huy |
22/02/1996 |
Bình Định |
D208 |
7.67 |
5 |
Đạt |
|
|
65 |
CTCB1214 |
Lê Thái |
Huy |
26/05/1998 |
Phú Yên |
D208 |
7.33 |
5 |
Đạt |
|
|
66 |
CTCB1215 |
Nguyễn Anh |
Huy |
26/10/1998 |
Đồng Nai |
D208 |
8 |
9 |
Đạt |
|
|
67 |
CTCB1216 |
Nguyễn Hoàng |
Huy |
21/01/1998 |
Đồng Nai |
D208 |
8.67 |
9.33 |
Đạt |
|
|
68 |
CTCB1217 |
Hà Thị Ngọc |
Huyền |
24/09/1999 |
Thanh Hóa |
D208 |
6.67 |
6.83 |
Đạt |
|
|
69 |
CTCB1218 |
Trần Duy |
Kha |
03/04/1999 |
Bình Định |
D208 |
9 |
4.33 |
Không đạt |
|
|
70 |
CTCB1219 |
Nguyễn Trọng |
Khang |
22/12/1998 |
Tiền Giang |
D208 |
7.33 |
6.17 |
Đạt |
|
|
71 |
CTCB1220 |
Lê Đăng |
Khoa |
05/01/1998 |
Đắk Lắk |
D208 |
5.67 |
6.33 |
Đạt |
|
|
72 |
CTCB1221 |
Nguyễn Thị Thúy |
Kiều |
09/10/2000 |
Quảng Ngãi |
D208 |
10 |
9.33 |
Đạt |
|
|
73 |
CTCB1222 |
Trần Thị Thúy |
Kiều |
05/02/1998 |
Đồng Nai |
D208 |
|
|
Không đạt |
Vắng |
|
74 |
CTCB1223 |
Mai Như |
Lài |
25/09/1999 |
Bình Định |
D208 |
|
|
Không đạt |
Vắng |
|
75 |
CTCB1224 |
Lê Thị Thúy |
Lành |
25/08/1998 |
Bình Định |
D208 |
9.67 |
9 |
Đạt |
|
|
76 |
CTCB1225 |
Nguyễn Pha |
Lê |
17/05/1996 |
Đồng Tháp |
D208 |
6 |
5.17 |
Đạt |
|
|
77 |
CTCB1226 |
Bùi Thị Khánh |
Linh |
02/09/1999 |
Kon Tum |
D208 |
10 |
9 |
Đạt |
|
|
STT |
Số báo danh |
Họ và Tên |
Ngày Sinh |
Nơi Sinh |
Phòng Thi |
Điểm TN |
Điểm TH |
Kết quả |
Ghi chú |
|
|
78 |
CTCB1227 |
Nguyễn Quang |
Linh |
02/04/1999 |
Bình Định |
D208 |
7 |
5.17 |
Đạt |
|
|
79 |
CTCB1228 |
Nguyễn Thị Trúc |
Linh |
21/03/1998 |
TP. Hồ Chí Minh |
D208 |
9.33 |
9 |
Đạt |
|
|
80 |
CTCB1229 |
Phạm Thị Ái |
Linh |
10/04/2000 |
Quảng Ngãi |
D208 |
9.33 |
7.83 |
Đạt |
|
|
81 |
CTCB1230 |
Phạm Thị Giao |
Linh |
11/10/1998 |
Vĩnh Long |
D208 |
9.33 |
8.67 |
Đạt |
|
|
82 |
CTCB1231 |
Võ Thị Mỹ |
Linh |
06/10/1998 |
Đồng Nai |
D208 |
7.67 |
5.33 |
Đạt |
|
|
83 |
CTCB1232 |
Võ Thị Mỹ |
Linh |
24/10/1999 |
Bình Định |
D208 |
7 |
3.83 |
Không đạt |
|
|
84 |
CTCB1233 |
Huỳnh Bá |
Lộc |
28/08/1999 |
Bình Định |
D208 |
8.67 |
5 |
Đạt |
|
|
85 |
CTCB1234 |
Mai Hoài |
Lộc |
10/03/1997 |
Tây Ninh |
D209 |
7.33 |
8.5 |
Đạt |
|
|
86 |
CTCB1235 |
Phan Tài |
Luận |
20/01/1998 |
Lâm Đồng |
D209 |
8 |
9.17 |
Đạt |
|
|
87 |
CTCB1236 |
Nguyễn Minh |
Luật |
02/01/1999 |
Bình Dương |
D209 |
9.33 |
9.33 |
Đạt |
|
|
88 |
CTCB1237 |
Phạm Thị Kim |
Luyến |
17/08/1998 |
Phú Yên |
D209 |
9.33 |
7.17 |
Đạt |
|
|
89 |
CTCB1238 |
Nguyễn Thị Trúc |
Ly |
02/07/1999 |
Bình Định |
D209 |
6.33 |
6.33 |
Đạt |
|
|
90 |
CTCB1239 |
Huỳnh Thị Thanh |
Mai |
28/08/1998 |
Tây Ninh |
D209 |
6.33 |
6.33 |
Đạt |
|
|
91 |
CTCB1240 |
Trần Thị Trúc |
Mai |
30/09/1999 |
TP. Hồ Chí Minh |
D209 |
9.67 |
9 |
Đạt |
|
|
92 |
CTCB1241 |
Đỗ Công |
Minh |
30/04/1999 |
Bình Định |
D209 |
7 |
8.5 |
Đạt |
|
|
93 |
CTCB1242 |
Huỳnh Công |
Minh |
11/05/1999 |
Long An |
D209 |
9 |
8.67 |
Đạt |
|
|
94 |
CTCB1243 |
Trần Văn |
Minh |
10/04/1999 |
Bình Định |
D209 |
8.33 |
4 |
Không đạt |
|
|
95 |
CTCB1244 |
Lềnh Vần |
Mùi |
28/02/1997 |
Lâm Đồng |
D209 |
9 |
6.33 |
Đạt |
|
|
96 |
CTCB1245 |
Huỳnh Thị Ngọc |
My |
25/11/1997 |
Bình Thuận |
D209 |
8 |
5 |
Đạt |
|
|
97 |
CTCB1246 |
Võ Thị Hoàng |
My |
30/04/2000 |
Bình Thuận |
D209 |
7.33 |
6.83 |
Đạt |
|
|
98 |
CTCB1247 |
Đăng Lý Phương |
Nam |
02/10/1999 |
Ninh Thuận |
D209 |
9.33 |
9.5 |
Đạt |
|
|
99 |
CTCB1248 |
Nguyễn Thị Tố |
Nga |
25/01/2000 |
Quảng Trị |
D209 |
9.33 |
9.17 |
Đạt |
|
|
100 |
CTCB1249 |
Bùi Lê Mỹ |
Ngân |
08/05/1998 |
Lâm Đồng |
D209 |
7.33 |
7 |
Đạt |
|
|
101 |
CTCB1250 |
Hà Thị Thu |
Ngân |
14/02/1997 |
Tiền Giang |
D209 |
9.67 |
8 |
Đạt |
|
|
102 |
CTCB1251 |
Lê Thị Kim |
Ngân |
01/10/1999 |
Đắk Lắk |
D209 |
8 |
8.33 |
Đạt |
|
|
103 |
CTCB1252 |
Mai Thị Thanh |
Ngân |
02/02/1999 |
Long An |
D209 |
9.33 |
7 |
Đạt |
|
|
104 |
CTCB1253 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngân |
25/05/1999 |
Tiền Giang |
D209 |
9.33 |
7.5 |
Đạt |
|
|
STT |
Số báo danh |
Họ và Tên |
Ngày Sinh |
Nơi Sinh |
Phòng Thi |
Điểm TN |
Điểm TH |
Kết quả |
Ghi chú |
|
|
105 |
CTCB1254 |
Nguyễn Thị Thu |
Ngân |
04/06/1998 |
Tiền Giang |
D209 |
9 |
6.33 |
Đạt |
|
|
106 |
CTCB1255 |
Trần Thị Kim |
Ngân |
20/07/1996 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D209 |
7.67 |
7.17 |
Đạt |
|
|
107 |
CTCB1256 |
Biện Trọng |
Nghĩa |
06/05/1998 |
Long An |
D209 |
9 |
7.33 |
Đạt |
|
|
108 |
CTCB1257 |
Lưu Quang |
Nghiêm |
01/04/1997 |
Ninh Thuận |
D209 |
8.33 |
8.33 |
Đạt |
|
|
109 |
CTCB1258 |
Nguyễn Thị |
Nghiệm |
16/04/1998 |
Bình Định |
D209 |
10 |
8.83 |
Đạt |
|
|
110 |
CTCB1259 |
Dương Hồng |
Ngọc |
02/08/2000 |
Đồng Nai |
D209 |
8.67 |
8.33 |
Đạt |
|
|
111 |
CTCB1260 |
Lê Hồng |
Ngọc |
18/03/2000 |
TP. Hồ Chí Minh |
D209 |
9 |
9 |
Đạt |
|
|
112 |
CTCB1261 |
Lê Quý |
Ngọc |
18/03/2000 |
TP. Hồ Chí Minh |
D209 |
8.67 |
9.17 |
Đạt |
|
|
113 |
CTCB1262 |
Lê Trang |
Ngọc |
18/03/2000 |
TP. Hồ Chí Minh |
D211 |
8.67 |
8.17 |
Đạt |
|
|
114 |
CTCB1263 |
Nguyễn Cao Khánh |
Ngọc |
04/08/1998 |
Bình Dương |
D211 |
8.67 |
8.67 |
Đạt |
|
|
115 |
CTCB1264 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
05/08/1999 |
Đồng Nai |
D211 |
9.67 |
9.17 |
Đạt |
|
|
116 |
CTCB1265 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngọc |
30/12/1991 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D211 |
10 |
8.33 |
Đạt |
|
|
117 |
CTCB1266 |
Nguyễn Thị Thu |
Ngọc |
13/07/1998 |
Quảng Ngãi |
D211 |
8.33 |
5 |
Đạt |
|
|
118 |
CTCB1267 |
Lê Triệu |
Nguyên |
25/01/1998 |
Long An |
D211 |
8.67 |
7.33 |
Đạt |
|
|
119 |
CTCB1268 |
Hồ Thị Minh |
Nguyệt |
03/11/1999 |
TP. Hồ Chí Minh |
D211 |
10 |
8.33 |
Đạt |
|
|
120 |
CTCB1269 |
Hà Ngọc Thúy |
Nhi |
03/06/1997 |
Gia Lai |
D211 |
|
|
Không đạt |
Vắng |
|
121 |
CTCB1270 |
Nguyễn Thị |
Nhi |
10/03/2000 |
Bình Định |
D211 |
9.33 |
7.33 |
Đạt |
|
|
122 |
CTCB1271 |
Nguyễn Thị Linh |
Nhi |
31/10/2000 |
Bình Dương |
D211 |
6.33 |
5.33 |
Đạt |
|
|
123 |
CTCB1272 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Nhi |
02/01/1998 |
Bình Thuận |
D211 |
8.67 |
5.83 |
Đạt |
|
|
124 |
CTCB1273 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Nhi |
25/06/1998 |
Bình Định |
D211 |
8 |
3.33 |
Không đạt |
|
|
125 |
CTCB1274 |
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
10/09/2000 |
Bến Tre |
D211 |
7.33 |
5.5 |
Đạt |
|
|
126 |
CTCB1275 |
Thạch Cẩm |
Nhi |
20/05/1999 |
TP. Hồ Chí Minh |
D211 |
9.33 |
8.17 |
Đạt |
|
|
127 |
CTCB1276 |
Trần Thị Phương |
Nhi |
20/06/1996 |
Bình Thuận |
D211 |
|
|
|
Bảo lưu |
|
128 |
CTCB1277 |
Trần Thị Trúc |
Nhi |
15/05/1996 |
Phú Yên |
D211 |
8.33 |
5 |
Đạt |
|
|
129 |
CTCB1278 |
Lê Văn |
Nhơn |
10/11/1999 |
Bình Định |
D211 |
9 |
6.5 |
Đạt |
|
|
130 |
CTCB1279 |
Châu Quỳnh |
Như |
11/11/1999 |
Bình Định |
D211 |
8.33 |
7.17 |
Đạt |
|
|
131 |
CTCB1280 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Như |
14/07/1999 |
Đồng Nai |
D211 |
8 |
6.83 |
Đạt |
|
|
STT |
Số báo danh |
Họ và Tên |
Ngày Sinh |
Nơi Sinh |
Phòng Thi |
Điểm TN |
Điểm TH |
Kết quả |
Ghi chú |
|
|
132 |
CTCB1281 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Như |
28/06/1999 |
Đồng Nai |
D211 |
8.33 |
8.5 |
Đạt |
|
|
133 |
CTCB1282 |
Phạm Thị Quỳnh |
Như |
08/10/1998 |
Bình Dương |
D211 |
10 |
8 |
Đạt |
|
|
134 |
CTCB1283 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Nhung |
01/11/1998 |
Ninh Thuận |
D211 |
9.33 |
9.33 |
Đạt |
|
|
135 |
CTCB1284 |
Phan Thị Hồng |
Nhung |
28/08/2000 |
Tiền Giang |
D211 |
6.67 |
5.5 |
Đạt |
|
|
136 |
CTCB1285 |
Nguyễn Tấn |
Nhựt |
25/12/1999 |
Long An |
D211 |
9.67 |
9.17 |
Đạt |
|
|
137 |
CTCB1286 |
Trần Văn |
Niệm |
10/06/1998 |
Bình Định |
D211 |
8.67 |
8.5 |
Đạt |
|
|
138 |
CTCB1287 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Oanh |
11/09/1999 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D211 |
9 |
8.5 |
Đạt |
|
|
139 |
CTCB1288 |
Phạm Thị Hoàng |
Oanh |
22/11/1999 |
Tiền Giang |
D211 |
9 |
8.5 |
Đạt |
|
|
140 |
CTCB1289 |
Thái Chí |
Phát |
24/05/1999 |
Đồng Tháp |
D211 |
9.33 |
9.67 |
Đạt |
|
|
141 |
CTCB1290 |
Võ Tấn |
Phát |
06/06/1997 |
TP. Hồ Chí Minh |
D211 |
9 |
9 |
Đạt |
|
|
142 |
CTCB1291 |
Đinh Dương |
Phong |
20/11/1998 |
Đồng Nai |
D211 |
6.33 |
6.5 |
Đạt |
|
|
143 |
CTCB1292 |
Lê Văn |
Phong |
09/08/1998 |
Bình Thuận |
D211 |
6.67 |
6.33 |
Đạt |
|
|
144 |
CTCB1293 |
Trần Văn |
Phú |
10/03/1999 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D211 |
9 |
8.5 |
Đạt |
|
|
145 |
CTCB1294 |
Giang Văn |
Phúc |
06/04/1999 |
Tây Ninh |
D211 |
9 |
8.5 |
Đạt |
|
|
146 |
CTCB1295 |
Nguyễn Thị Diễm |
Phúc |
18/01/1998 |
Bến Tre |
D211 |
8.33 |
8.5 |
Đạt |
|
|
147 |
CTCB1296 |
Phan Minh |
Phúc |
24/02/1999 |
Tiền Giang |
D211 |
9.67 |
9.17 |
Đạt |
|
|
148 |
CTCB1297 |
Thân Trọng |
Phúc |
05/10/1998 |
Ninh Thuận |
D212 |
7.67 |
4.5 |
Không đạt |
|
|
149 |
CTCB1298 |
Hồ Anh |
Phụng |
05/07/1997 |
Bình Thuận |
D212 |
6.67 |
3.67 |
Không đạt |
|
|
150 |
CTCB1299 |
Nguyễn Hoàng |
Phước |
29/03/1997 |
Ninh Thuận |
D212 |
7.33 |
5 |
Đạt |
|
|
151 |
CTCB1300 |
Hà Thị Thanh |
Phương |
19/06/2000 |
Bình Định |
D212 |
7 |
5 |
Đạt |
|
|
152 |
CTCB1301 |
Huỳnh Thị Trúc |
Phương |
16/09/1998 |
Long An |
D212 |
8.33 |
5 |
Đạt |
|
|
153 |
CTCB1302 |
Trần Kim |
Quy |
12/05/1998 |
Hà Tĩnh |
D212 |
8.33 |
9.17 |
Đạt |
|
|
154 |
CTCB1303 |
Lý Tường |
Sang |
19/06/1999 |
Tiền Giang |
D212 |
8 |
5.33 |
Đạt |
|
|
155 |
CTCB1304 |
Nguyễn Hoài |
Sơn |
02/10/1999 |
Bình Thuận |
D212 |
9.33 |
8.5 |
Đạt |
|
|
156 |
CTCB1305 |
Nguyễn Hồng |
Sơn |
06/07/1999 |
Lâm Đồng |
D212 |
7.67 |
5.5 |
Đạt |
|
|
157 |
CTCB1306 |
Trần Ngọc Tấn |
Tài |
01/05/1999 |
TP. Hồ Chí Minh |
D212 |
6 |
8.33 |
Đạt |
|
|
158 |
CTCB1307 |
Nguyễn Thanh |
Tâm |
06/01/1999 |
Long An |
D212 |
9 |
5.17 |
Đạt |
|
|
STT |
Số báo danh |
Họ và Tên |
Ngày Sinh |
Nơi Sinh |
Phòng Thi |
Điểm TN |
Điểm TH |
Kết quả |
Ghi chú |
|
|
159 |
CTCB1308 |
Trương Văn |
Tâm |
16/09/1995 |
Kiên Giang |
D212 |
9 |
7.17 |
Đạt |
|
|
160 |
CTCB1309 |
Nguyễn Lâm |
Tân |
06/05/1999 |
Tây Ninh |
D212 |
9 |
8.5 |
Đạt |
|
|
161 |
CTCB1310 |
Lê Đức |
Thái |
26/01/1998 |
Bình Định |
D212 |
8 |
7.33 |
Đạt |
|
|
162 |
CTCB1311 |
Trần Thị |
Thắm |
03/04/1998 |
Đắk Lắk |
D212 |
5 |
5.33 |
Đạt |
|
|
163 |
CTCB1312 |
Dương Quốc |
Thắng |
03/06/1999 |
Sa Đéc |
D212 |
7.33 |
5.17 |
Đạt |
|
|
164 |
CTCB1313 |
Lê Văn |
Thắng |
10/11/1998 |
Quảng Ngãi |
D212 |
8 |
6 |
Đạt |
|
|
165 |
CTCB1314 |
Trần Hữu |
Thắng |
02/01/1999 |
Tiền Giang |
D212 |
7 |
5.67 |
Đạt |
|
|
166 |
CTCB1315 |
Đoàn Thị |
Thanh |
23/12/1997 |
Thái Bình |
D212 |
8.33 |
8 |
Đạt |
|
|
167 |
CTCB1316 |
Lê Ngọc Xuân |
Thanh |
13/12/1999 |
Bình Thuận |
D212 |
9 |
6.33 |
Đạt |
|
|
168 |
CTCB1317 |
Lý Văn |
Thanh |
01/01/1998 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D212 |
9 |
6.5 |
Đạt |
|
|
169 |
CTCB1318 |
Đặng Văn |
Thành |
15/08/1999 |
Long An |
D212 |
8.67 |
6.17 |
Đạt |
|
|
170 |
CTCB1319 |
Lê Văn |
Thành |
10/11/1997 |
Phú Thọ |
D212 |
7.33 |
4.5 |
Không đạt |
|
|
171 |
CTCB1320 |
Nguyễn Thanh |
Thành |
08/09/2000 |
TP. Hồ Chí Minh |
D212 |
8.33 |
6.67 |
Đạt |
|
|
172 |
CTCB1321 |
Nguyễn Hữu Phú |
Thạnh |
20/05/1998 |
Tây Ninh |
D212 |
9.67 |
4.33 |
Không đạt |
|
|
173 |
CTCB1322 |
Trương Văn |
Thảo |
01/05/1986 |
Thanh Hóa |
D212 |
8.33 |
8.5 |
Đạt |
|
|
174 |
CTCB1323 |
Nguyễn Quốc |
Thi |
15/08/1999 |
Quảng Ngãi |
D212 |
10 |
8.33 |
Đạt |
|
|
175 |
CTCB1324 |
Nguyễn Thị |
Thiêm |
03/11/2000 |
Quảng Ngãi |
D212 |
9 |
6.83 |
Đạt |
|
|
176 |
CTCB1325 |
Lê Minh |
Thiện |
26/12/1998 |
Đồng Nai |
D212 |
5.33 |
7.67 |
Đạt |
|
|
177 |
CTCB1326 |
Trình Minh |
Thiện |
22/01/1998 |
Long An |
D212 |
8.67 |
7.33 |
Đạt |
|
|
178 |
CTCB1327 |
Nguyễn Quốc |
Thịnh |
18/03/1999 |
Bình Định |
D212 |
9 |
6.17 |
Đạt |
|
|
179 |
CTCB1328 |
Mai Khắc |
Thu |
05/10/1998 |
Bình Thuận |
D212 |
9 |
5 |
Đạt |
|
|
180 |
CTCB1329 |
Nguyễn Thị Anh |
Thư |
27/04/1999 |
Bến Tre |
D212 |
9.67 |
7.83 |
Đạt |
|
|
181 |
CTCB1330 |
Nguyễn Thị Minh |
Thư |
25/04/2000 |
Bình Thuận |
D212 |
9 |
5.17 |
Đạt |
|
|
182 |
CTCB1331 |
Lâm Tấn |
Thuận |
15/05/2000 |
TPHCM |
D212 |
8 |
6 |
Đạt |
|
|
183 |
CTCB1332 |
Nguyễn Văn |
Thuận |
09/04/1997 |
Kon Tum |
D213 |
9 |
4 |
Không đạt |
|
|
184 |
CTCB1333 |
Lê Thị Hoài |
Thương |
26/04/1999 |
Phú Yên |
D213 |
9.67 |
3.67 |
Không đạt |
|
|
185 |
CTCB1334 |
Nguyễn Thị Hoài |
Thương |
14/11/1999 |
Đồng Nai |
D213 |
9.67 |
8.17 |
Đạt |
|
|
STT |
Số báo danh |
Họ và Tên |
Ngày Sinh |
Nơi Sinh |
Phòng Thi |
Điểm TN |
Điểm TH |
Kết quả |
Ghi chú |
|
|
186 |
CTCB1335 |
Trịnh Nguyễn Minh |
Thương |
10/03/1999 |
Ninh Thuận |
D213 |
9 |
8 |
Đạt |
|
|
187 |
CTCB1336 |
Nguyễn Thị |
Thúy |
29/06/1999 |
Lâm Đồng |
D213 |
8.67 |
3.5 |
Không đạt |
|
|
188 |
CTCB1337 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thúy |
31/07/2000 |
Quảng Ngãi |
D213 |
9.67 |
7.17 |
Đạt |
|
|
189 |
CTCB1338 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thủy |
02/08/1999 |
Bình Thuận |
D213 |
9.33 |
5.83 |
Đạt |
|
|
190 |
CTCB1339 |
Trần Hạnh |
Tiên |
20/11/1996 |
Quảng Ngãi |
D213 |
9.67 |
6.83 |
Đạt |
|
|
191 |
CTCB1340 |
Nguyễn Văn |
Tiến |
06/06/1997 |
Bình Thuận |
D213 |
9.33 |
8.17 |
Đạt |
|
|
192 |
CTCB1341 |
Nguyễn Văn |
Tiến |
02/02/1998 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D213 |
8 |
5.83 |
Đạt |
|
|
193 |
CTCB1342 |
Nguyễn Thị Kim |
Tiền |
04/10/1999 |
Bình Thuận |
D213 |
8.67 |
8.83 |
Đạt |
|
|
194 |
CTCB1343 |
Đỗ Thành |
Tín |
22/09/1998 |
Quảng Ngãi |
D213 |
9.67 |
9.33 |
Đạt |
|
|
195 |
CTCB1344 |
Nguyễn Đức |
Tín |
02/12/1998 |
Quảng Ngãi |
D213 |
9.33 |
6.5 |
Đạt |
|
|
196 |
CTCB1345 |
Nguyễn Thành Trung |
Tín |
18/04/1995 |
Ninh Thuận |
D213 |
10 |
7.67 |
Đạt |
|
|
197 |
CTCB1346 |
Trần Quang |
Tín |
26/01/1999 |
Bình Định |
D213 |
7.33 |
8.17 |
Đạt |
|
|
198 |
CTCB1347 |
Vũ Đỗ Trọng |
Tín |
06/01/1999 |
Đồng Nai |
D213 |
8.67 |
9.17 |
Đạt |
|
|
199 |
CTCB1348 |
Nguyễn Chánh |
Tính |
21/04/1999 |
Quảng Ngãi |
D213 |
8.33 |
8.5 |
Đạt |
|
|
200 |
CTCB1349 |
Trương Quốc |
Tĩnh |
08/08/1998 |
Bình Định |
D213 |
9.67 |
8.17 |
Đạt |
|
|
201 |
CTCB1350 |
Nguyễn Thành |
Toại |
29/05/1998 |
Tiền Giang |
D213 |
9.33 |
4.33 |
Không đạt |
|
|
202 |
CTCB1351 |
Nguyễn Thị Kim |
Trang |
05/04/1998 |
Tây Ninh |
D213 |
9 |
7.67 |
Đạt |
|
|
203 |
CTCB1352 |
Võ Thị |
Trinh |
19/05/1997 |
Bình Định |
D213 |
7 |
5.17 |
Đạt |
|
|
204 |
CTCB1353 |
Lê Văn |
Trực |
27/04/1999 |
Quảng Ngãi |
D213 |
9.33 |
8.5 |
Đạt |
|
|
205 |
CTCB1354 |
Bùi Hữu |
Trung |
03/10/1999 |
Quảng Ngãi |
D213 |
9.33 |
9.5 |
Đạt |
|
|
206 |
CTCB1355 |
Nguyễn Thành |
Trung |
29/11/1998 |
Long An |
D213 |
9.33 |
9.5 |
Đạt |
|
|
207 |
CTCB1356 |
Nguyễn Thanh |
Tú |
20/09/1998 |
Bình Định |
D213 |
8.33 |
6.67 |
Đạt |
|
|
208 |
CTCB1357 |
Trần Văn Vũ |
Tú |
27/10/1999 |
Bình Định |
D213 |
8 |
6.17 |
Đạt |
|
|
209 |
CTCB1358 |
Trần Duy |
Tuấn |
02/05/1996 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
D213 |
9.33 |
2 |
Không đạt |
|
|
210 |
CTCB1359 |
Huỳnh Anh |
Tùng |
10/07/1998 |
Bình Thuận |
D213 |
9.67 |
8.33 |
Đạt |
|
|
211 |
CTCB1360 |
Nguyễn Thị Ánh |
Tuyết |
07/09/2000 |
Bình Thuận |
D213 |
9.67 |
9.33 |
Đạt |
|
|
212 |
CTCB1361 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Ty |
16/09/1998 |
Quảng Ngãi |
D213 |
|
|
|
Bảo lưu |