Xem điểm thi tại link phía dưới
| STT | SBD | Họ | Tên | Ngày Sinh | Điểm | Điểm TH | Kết quả | Ghi chú |
| TN | ||||||||
| 1 | CTCB926 | Chu Thị Kim | Anh | 8/8/1998 | 10 | 7.83 | Đạt | |
| 2 | CTCB927 | Huỳnh Thị Ngọc | Anh | 11/7/2000 | 10 | 9 | Đạt | |
| 3 | CTCB928 | Lê Tuấn | Anh | 24/06/1998 | 6 | 9 | Đạt | |
| 4 | CTCB929 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 3/7/1998 | Không đạt | Vắng | ||
| 5 | CTCB930 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 17/02/1999 | 9.33 | 9.33 | Đạt | |
| 6 | CTCB931 | Nguyễn Thị Nhật | Anh | 28/07/1996 | 5.67 | 5 | Đạt | |
| 7 | CTCB932 | Phạm Huỳnh | Anh | 2/2/1996 | 9 | 5.17 | Đạt | |
| 8 | CTCB933 | Hồ Thị | Anh | 10/7/1995 | 8.67 | 5.83 | Đạt | |
| 9 | CTCB934 | Nguyễn Thị Hoàng | Anh | 12/12/1994 | 9.33 | 8.33 | Đạt | |
| 10 | CTCB935 | Trần Hoàng | Bảo | 26/01/1998 | 7 | 7.67 | Đạt | |
| 11 | CTCB936 | Lê | Bảo | 21/09/1997 | 9 | 5.67 | Đạt | |
| 12 | CTCB937 | Lê Hương | Cẩm | 22/06/1998 | 6.33 | 6.5 | Đạt | |
| 13 | CTCB938 | Đoàn Duy | Cảnh | 12/11/1997 | 8.33 | 4 | Không đạt | không ppt |
| 14 | CTCB939 | Phạm Minh | Chánh | 12/9/1998 | 9.33 | 7.33 | Đạt | |
| 15 | CTCB940 | Nguyễn Huỳnh Linh | Chi | 20/06/1999 | 8.33 | 5.83 | Đạt | |
| 16 | CTCB941 | Nguyễn Minh | Chính | 9/2/1997 | 5.33 | 3.67 | Không đạt | |
| 17 | CTCB942 | Nguyễn Thanh | Có | 18/03/1998 | 7.67 | 6.17 | Đạt | |
| 18 | CTCB943 | Đào Quang | Cương | 28/08/1997 | 9.33 | 7.5 | Đạt | |
| 19 | CTCB944 | Đỗ Quốc | Cường | 5/9/1999 | 10 | 9 | Đạt | |
| 20 | CTCB945 | Nguyễn Trí Mạnh | Cường | 29/09/1999 | 9 | 8.67 | Đạt | |
| 21 | CTCB946 | Trần | Đại | 3/12/1996 | 9 | 8 | Đạt | |
| 22 | CTCB947 | Trần Phương | Đảm | 20/03/2000 | 9 | 8 | Đạt | |
| 23 | CTCB948 | Nguyễn Thị | Đào | 29/06/1998 | 9.67 | 6.5 | Đạt | |
| 24 | CTCB949 | Nguyễn Thị Thúy | Đẹp | 25/02/1998 | 9 | 5.5 | Đạt | |
| 25 | CTCB950 | Trần Thị | Diễm | 5/1/1999 | 8.67 | 8.17 | Đạt | |
| 26 | CTCB951 | Phạm Thị Hồng | Diễm | 24/02/1999 | 8 | 5.67 | Đạt | |
| 27 | CTCB952 | Bùi Quang | Diện | 5/12/1999 | 9.33 | 6 | Đạt | |
| 28 | CTCB953 | Đặng Thị | Đông | 4/9/2000 | 9.67 | 7.67 | Đạt | |
| 29 | CTCB954 | Đỗ Thị | Đông | 27/02/1998 | 10 | 7.5 | Đạt | |
| 30 | CTCB955 | Nguyễn Thành | Đông | 1/2/1999 | 9.67 | 8 | Đạt | |
| 31 | CTCB956 | Nguyễn Xuân | Đồng | 25/07/1999 | 9.67 | 8.33 | Đạt | |
| 32 | CTCB957 | Đoàn Ngọc | Đức | 18/03/1998 | 9.33 | 8.67 | Đạt | |
| 33 | CTCB958 | Tăng Hoài | Đức | 6/6/1999 | 7.67 | 6 | Đạt | |
| 34 | CTCB959 | Lê Thị Mỹ | Dung | 19/03/1999 | 6 | 3 | Không đạt | |
| 35 | CTCB960 | Mai Thị Mỹ | Duyên | 3/6/1999 | 9.33 | 6.67 | Đạt | |
| 36 | CTCB961 | Nguyễn Thị Thùy | Giang | 16/10/1997 | 8.33 | 8 | Đạt | |
| 37 | CTCB962 | Mai Thị Ngọc | Giàu | 6/6/1997 | 7.33 | 5 | Đạt | |
| 38 | CTCB963 | Trần Thị Thu | Hà | 2/5/1998 | 8.67 | 5.67 | Đạt | |
| 39 | CTCB964 | Lê Thị Thu | Hà | 4/6/1997 | 6 | 5 | Đạt | |
| 40 | CTCB965 | Nguyễn Trần Lam | Hạ | 23/03/1997 | 9.67 | 7.17 | Đạt | |
| 41 | CTCB966 | Huỳnh Thị | Hải | 20/09/1999 | 9.67 | 5.5 | Đạt | |
| 42 | CTCB967 | Trần Thị | Hằng | 4/8/1999 | 9.67 | 2.67 | Không đạt | Không W, Excel |
| 43 | CTCB968 | Trần Thị Mỹ | Hạnh | 10/3/1998 | 10 | 9 | Đạt | |
| 44 | CTCB969 | Thái Văn | Hạnh | 24/08/1994 | 9 | 7.5 | Đạt | |
| 45 | CTCB970 | Ngô Phan Thị | Hậu | 18/01/2000 | 9.33 | 8.67 | Đạt | |
| 46 | CTCB971 | Đặng Thị Thanh | Hiền | 17/11/1999 | 10 | 9 | Đạt | |
| 47 | CTCB972 | Nguyễn Khánh | Hòa | 1/1/1997 | 7.67 | 8.17 | Đạt | |
| 48 | CTCB973 | Võ Khắc | Hòa | 29/09/2000 | 10 | 8.5 | Đạt | |
| 49 | CTCB974 | Phạm Thị Kiều | Hoanh | 15/03/2000 | 9.33 | 8 | Đạt | |
| 50 | CTCB975 | Dương Thị | Huế | 1/11/1998 | 9.67 | Không đạt | Thi lai TH | |
| 51 | CTCB976 | Phạm Thái | Hùng | 5/7/2000 | 9.67 | 6.17 | Đạt | |
| 52 | CTCB977 | Lê Thị | Hương | 10/2/1993 | 8 | 8.17 | Đạt | |
| 53 | CTCB978 | Đoàn Thanh | Huy | 14/07/1999 | 8.67 | 9 | Đạt | |
| 54 | CTCB979 | Nguyễn Quang | Huy | 25/09/1993 | 9 | 8.67 | Đạt | |
| 55 | CTCB980 | Điểu | Ken | 1/12/1997 | 8.33 | 7.5 | Đạt | |
| 56 | CTCB981 | Đường Văn | Khải | 23/04/1999 | 9.33 | 6.17 | Đạt | |
| 57 | CTCB982 | Hồ Nguyễn Đức | Khoa | 23/07/1998 | 10 | 6 | Đạt | |
| 58 | CTCB983 | Trần Liêm | Khoa | 11/7/1997 | 9.67 | 5.83 | Đạt | |
| 59 | CTCB984 | Nguyễn Trần Anh | Khoa | 4/9/1991 | 7.67 | 6.67 | Đạt | |
| 60 | CTCB985 | Đinh Phúc | Kiên | 21/10/1997 | 8.33 | 6.17 | Đạt | |
| 61 | CTCB986 | Nguyễn Sơn | Lâm | 15/02/1998 | 9.33 | 8 | Đạt | |
| 62 | CTCB987 | Nguyễn Thị Kim | Lan | 10/10/1998 | 8 | 5 | Đạt | |
| 63 | CTCB988 | Đoàn Thị | Lan | 25/09/1998 | 8.67 | 6 | Đạt | |
| 64 | CTCB989 | Huỳnh Thị Mỹ | Lệ | 26/2/1994 | 10 | 6.33 | Đạt | |
| 65 | CTCB990 | Nguyễn Thị Trúc | Linh | 21/03/1998 | 10 | 5.33 | Đạt | |
| 66 | CTCB991 | Phạm Thùy | Linh | 4/6/1999 | 9.67 | 7.67 | Đạt | |
| 67 | CTCB992 | Võ Thị Mỹ | Linh | 6/10/1998 | 8.67 | 2 | Không đạt | Không W, Excel |
| 68 | CTCB993 | Nguyễn Thị Thảo | Loan | 15/03/1979 | 6.33 | 5 | Đạt | |
| 69 | CTCB994 | Nguyễn Hoàng | Lộc | 4/6/1999 | Không đạt | Vắng | ||
| 70 | CTCB995 | Trần Linh | Lợi | 18/02/1998 | 9.67 | 7.17 | Đạt | |
| 71 | CTCB996 | Lê Văn | Long | 7/3/1996 | 9 | 8 | Đạt | |
| 72 | CTCB997 | Trần Minh | Luân | 6/6/1998 | 5.33 | 5.5 | Đạt | |
| 73 | CTCB998 | Lê Ngọc | Luận | 12/3/1999 | 9 | 9.67 | Đạt | |
| 74 | CTCB999 | Huỳnh Thị Thanh | Mai | 28/08/1998 | 9.33 | 2.33 | Không đạt | Không W, Excel |
| 75 | CTCB1000 | Nguyễn Hồ Gia | Minh | 3/12/1997 | 7.33 | 7.83 | Đạt | |
| 76 | CTCB1001 | Bùi Thị Thanh | Ngân | 28/12/1999 | 10 | 8.83 | Đạt | |
| 77 | CTCB1002 | Nguyễn Thị Thúy | Ngân | 8/12/2000 | 9.67 | 7.33 | Đạt | |
| 78 | CTCB1003 | Võ Thị Thanh | Ngân | 28/08/1999 | 8 | 8 | Đạt | |
| 79 | CTCB1004 | Nguyễn Hữu | Nghĩa | 11/2/1998 | 7.33 | 7.67 | Đạt | |
| 80 | CTCB1005 | Nguyễn Thị Mỹ | Ngọc | 14/05/1997 | 7.33 | 3 | Không đạt | |
| 81 | CTCB1006 | Đinh Văn | Ngọc | 6/9/1993 | 9.67 | 9.17 | Đạt | |
| 82 | CTCB1007 | Phan Minh | Nguyên | 16/08/1999 | 9.33 | 9.5 | Đạt | |
| 83 | CTCB1008 | Trần Trung Cao | Nguyên | 29/05/1997 | 10 | 9.33 | Đạt | |
| 84 | CTCB1009 | Hoàng Trọng | Nhân | 1/3/2000 | 6 | 9.33 | Đạt | |
| 85 | CTCB1010 | Đường Văn | Nhân | 23/04/1999 | 9.67 | 7.83 | Đạt | |
| 86 | CTCB1011 | Đỗ Thị Yến | Nhi | 16/01/2000 | 9.33 | 7 | Đạt | |
| 87 | CTCB1012 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Như | 16/09/1995 | 7.33 | 9.17 | Đạt | |
| 88 | CTCB1013 | Đậu Thị | Nhung | 24/05/1998 | 8.67 | 5.17 | Đạt | |
| 89 | CTCB1014 | Phạm Thị Hồng | Nhung | 11/2/2000 | 9 | 9.5 | Đạt | |
| 90 | CTCB1015 | Nguyễn Minh | Nhựt | 2/11/1998 | 8 | 9.33 | Đạt | |
| 91 | CTCB1016 | Nguyễn Thị | Ninh | 10/8/1999 | 9.33 | 7.33 | Đạt | |
| 92 | CTCB1017 | Lương Văn | Phê | 24/03/1998 | 7 | 8.67 | Đạt | |
| 93 | CTCB1018 | Đinh Dương | Phong | 20/11/1998 | 7.67 | 4.67 | Không đạt | |
| 94 | CTCB1019 | Nguyễn Thị Hồng | Phúc | 7/5/1997 | 9.33 | 5.5 | Đạt | |
| 95 | CTCB1020 | Lê Thanh | Phương | 17/03/1999 | 9.67 | 7.5 | Đạt | |
| 96 | CTCB1021 | Lê Thị Thanh | Phương | 20/06/2000 | 9.33 | 7.33 | Đạt | |
| 97 | CTCB1022 | Nguyễn Ngọc | Phương | 12/7/1998 | 6 | 5.33 | Đạt | |
| 98 | CTCB1023 | Nguyễn Danh | Quốc | 14/09/1987 | 8 | 9.33 | Đạt | |
| 99 | CTCB1024 | Nguyễn Thị Mỹ | Quy | 26/10/2000 | 5 | 4 | Không đạt | không ppt |
| 100 | CTCB1025 | Huỳnh Đức | Quyền | 9/5/1997 | 7.67 | 6 | Đạt | |
| 101 | CTCB1026 | Lê Thị Ái | Quỳnh | 1/6/1999 | 9.67 | 9 | Đạt | |
| 102 | CTCB1027 | Đỗ Tấn | Sang | 21/02/1998 | 9.67 | 7.33 | Đạt | |
| 103 | CTCB1028 | Lê Thị Thanh | Sáng | 14/05/1998 | 9.33 | 7.67 | Đạt | |
| 104 | CTCB1029 | Lê Thị | Son | 24/02/1998 | 8.67 | 6.5 | Đạt | |
| 105 | CTCB1030 | Vương Huy | Sơn | 1/1/1985 | 9 | 5 | Đạt | |
| 106 | CTCB1031 | Đàm Thị | Sương | 15/02/1999 | 8 | 7.83 | Đạt | |
| 107 | CTCB1032 | Phan | Thắng | 6/12/1997 | 9 | 8.33 | Đạt | |
| 108 | CTCB1033 | Nguyễn Ngọc Minh | Thanh | 23/12/1998 | 7.33 | 5.67 | Đạt | |
| 109 | CTCB1034 | Huỳnh Tấn | Thành | 21/12/1997 | 9 | 8.33 | Đạt | |
| 110 | CTCB1035 | Bùi Thị Thu | Thảo | 16/06/1999 | 10 | 8.67 | Đạt | |
| 111 | CTCB1036 | Phạm Thị Thu | Thảo | 13/04/1998 | 8.33 | 7 | Đạt | |
| 112 | CTCB1037 | Vũ Thị Như | Thảo | 16/09/1997 | 7.33 | 9.17 | Đạt | |
| 113 | CTCB1038 | Trần Thanh | Thảo | 10/5/1999 | 5.67 | 7.67 | Đạt | |
| 114 | CTCB1039 | Mai Xuân | Thi | 25/08/1998 | 6.67 | 8.67 | Đạt | |
| 115 | CTCB1040 | Ngô Hiền | Thiện | 7/7/1998 | 5.33 | 3.33 | Không đạt | |
| 116 | CTCB1041 | Phan Hữu | Thịnh | 12/3/1999 | 5.67 | 6.67 | Đạt | |
| 117 | CTCB1042 | Tô Trang Bảo | Thơ | 3/5/1997 | 7 | 9 | Đạt | |
| 118 | CTCB1043 | Phan Thị | Thu | 20/05/1998 | 9 | 7.67 | Đạt | |
| 119 | CTCB1044 | Bùi Thị Anh | Thư | 1/12/1998 | 10 | 7 | Đạt | |
| 120 | CTCB1045 | Đặng Thị Oanh | Thư | 19/05/1999 | 9 | 8.33 | Đạt | |
| 121 | CTCB1046 | Nguyễn Thị | Thư | 1/5/1998 | 8.67 | 5 | Đạt | |
| 122 | CTCB1047 | Nguyễn Văn | Thuấn | 19/02/1997 | 7 | 5.67 | Đạt | |
| 123 | CTCB1048 | Nguyễn Huỳnh Minh | Thuận | 23/07/1999 | 9.33 | 9.33 | Đạt | |
| 124 | CTCB1049 | Phan Thị Hoài | Thương | 19/02/1998 | 9 | 8.33 | Đạt | |
| 125 | CTCB1050 | Đặng Thị Minh | Thuy | 14/08/1997 | 7 | 5 | Đạt | |
| 126 | CTCB1051 | Đỗ Thị Bé | Thúy | 10/7/1998 | 7.67 | 4 | Không đạt | không ppt |
| 127 | CTCB1052 | Tạ Thị | Thúy | 17/11/1978 | 8 | 5.67 | Đạt | |
| 128 | CTCB1053 | Nguyễn Thị Như | Thùy | 10/1/2000 | 9.67 | 9.83 | Đạt | |
| 129 | CTCB1054 | Huỳnh Thanh | Thủy | 13/03/1997 | 8.67 | 9.83 | Đạt | |
| 130 | CTCB1055 | Lê Thị Cẩm | Tiên | 23/02/2000 | 10 | 9 | Đạt | |
| 131 | CTCB1056 | Lê Văn | Tiến | 27/11/1998 | 8.67 | 9 | Đạt | |
| 132 | CTCB1057 | Võ Minh | Tiến | 4/7/1999 | 9 | 9.67 | Đạt | |
| 133 | CTCB1058 | Lê Thể | Tiến | 24/11/1988 | 8.33 | 8.33 | Đạt | |
| 134 | CTCB1059 | Lê Quốc | Tình | 6/10/2000 | 6.33 | 5.33 | Đạt | |
| 135 | CTCB1060 | Trần Thị Hoài | Trâm | 19/07/1999 | 8.33 | 6.33 | Đạt | |
| 136 | CTCB1061 | Văn Thị Thu | Trâm | 16/11/1997 | 8.33 | 5 | Đạt | |
| 137 | CTCB1062 | Đinh Văn | Trân | 18/03/1998 | 7 | 5.33 | Đạt | |
| 138 | CTCB1063 | Nguyễn Thị Kiều | Trang | 12/1/2000 | 7 | 7.33 | Đạt | |
| 139 | CTCB1064 | Lê Thị Kiều | Trang | 18/01/1998 | 9 | 8 | Đạt | |
| 140 | CTCB1065 | Nguyễn Xuân | Trí | 17/12/1999 | 8 | 8.67 | Đạt | |
| 141 | CTCB1066 | Đỗ Minh | Trí | 3/2/1997 | 8 | 9 | Đạt | |
| 142 | CTCB1067 | Nguyễn Thành | Trông | 24/06/1999 | 10 | 9.33 | Đạt | |
| 143 | CTCB1068 | Trần Quang | Trường | 11/8/1998 | 9 | 8.67 | Đạt | |
| 144 | CTCB1069 | Nguyễn Văn | Trường | 21/11/1998 | 9.33 | 8.67 | Đạt | |
| 145 | CTCB1070 | Nguyễn Lê Quốc | Tuấn | 24/11/1999 | 7.67 | 9.33 | Đạt | |
| 146 | CTCB1071 | Đặng Thị Ánh | Tuyết | 12/6/1998 | 9.67 | 7.33 | Đạt | |
| 147 | CTCB1072 | Phạm Thị Tú | Uyên | 9/11/2000 | 9.67 | 6.67 | Đạt | |
| 148 | CTCB1073 | Huỳnh Thị Tường | Vi | 25/10/1998 | 6.67 | 5.67 | Đạt | |
| 149 | CTCB1074 | Lê Thị Thùy | Vi | 6/3/1998 | 8 | 7 | Đạt | |
| 150 | CTCB1075 | Nguyễn Thị Diễm | Viên | 5/6/1999 | 9 | 9.33 | Đạt | |
| 151 | CTCB1076 | Trần | Việt | 15/10/1997 | 8.67 | 6.67 | Đạt | |
| 152 | CTCB1077 | Mai Văn | Vũ | 2/7/1998 | 7.67 | 8.67 | Đạt | |
| 153 | CTCB1078 | Võ Văn | Vũ | 22/09/1998 | 9.33 | 5.33 | Đạt | |
| 154 | CTCB1079 | Nguyễn Hùng | Vương | 4/12/1999 | 7.33 | 4.33 | Không đạt | |
| 155 | CTCB1080 | Nguyễn Đức | Vy | 9/1/1998 | 7.67 | 6 | Đạt | |
| 156 | CTCB1081 | Nguyễn Tấn | An | 11/2/1997 | Không đạt | Vắng |