Kết quả thi ngày 16.06.2019

Kết quả thi ngày 16.06.2019

Xem điểm thi tại link phía dưới

Điểm thi tin học cơ bản

STT SBD Họ Tên Ngày Sinh Điểm  Điểm TH Kết quả Ghi chú
TN
1 CTCB926 Chu Thị Kim Anh 8/8/1998 10 7.83 Đạt  
2 CTCB927 Huỳnh Thị Ngọc Anh 11/7/2000 10 9 Đạt  
3 CTCB928 Lê Tuấn Anh 24/06/1998 6 9 Đạt  
4 CTCB929 Nguyễn Thị Ngọc Anh 3/7/1998     Không đạt Vắng
5 CTCB930 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 17/02/1999 9.33 9.33 Đạt  
6 CTCB931 Nguyễn Thị Nhật Anh 28/07/1996 5.67 5 Đạt  
7 CTCB932 Phạm Huỳnh Anh 2/2/1996 9 5.17 Đạt  
8 CTCB933 Hồ Thị  Anh 10/7/1995 8.67 5.83 Đạt  
9 CTCB934 Nguyễn Thị Hoàng  Anh 12/12/1994 9.33 8.33 Đạt  
10 CTCB935 Trần Hoàng Bảo 26/01/1998 7 7.67 Đạt  
11 CTCB936 Lê  Bảo 21/09/1997 9 5.67 Đạt  
12 CTCB937 Lê Hương Cẩm 22/06/1998 6.33 6.5 Đạt  
13 CTCB938 Đoàn Duy  Cảnh 12/11/1997 8.33 4 Không đạt không ppt
14 CTCB939 Phạm Minh  Chánh 12/9/1998 9.33 7.33 Đạt  
15 CTCB940 Nguyễn Huỳnh Linh Chi 20/06/1999 8.33 5.83 Đạt  
16 CTCB941 Nguyễn Minh Chính 9/2/1997 5.33 3.67 Không đạt  
17 CTCB942 Nguyễn Thanh 18/03/1998 7.67 6.17 Đạt  
18 CTCB943 Đào Quang Cương 28/08/1997 9.33 7.5 Đạt  
19 CTCB944 Đỗ Quốc Cường 5/9/1999 10 9 Đạt  
20 CTCB945 Nguyễn Trí Mạnh Cường 29/09/1999 9 8.67 Đạt  
21 CTCB946 Trần  Đại 3/12/1996 9 8 Đạt  
22 CTCB947 Trần Phương Đảm 20/03/2000 9 8 Đạt  
23 CTCB948 Nguyễn Thị Đào 29/06/1998 9.67 6.5 Đạt  
24 CTCB949 Nguyễn Thị Thúy Đẹp 25/02/1998 9 5.5 Đạt  
25 CTCB950 Trần Thị Diễm 5/1/1999 8.67 8.17 Đạt  
26 CTCB951 Phạm Thị Hồng Diễm 24/02/1999 8 5.67 Đạt  
27 CTCB952 Bùi Quang Diện 5/12/1999 9.33 6 Đạt  
28 CTCB953 Đặng Thị Đông 4/9/2000 9.67 7.67 Đạt  
29 CTCB954 Đỗ Thị Đông 27/02/1998 10 7.5 Đạt  
30 CTCB955 Nguyễn Thành Đông 1/2/1999 9.67 8 Đạt  
31 CTCB956 Nguyễn Xuân Đồng 25/07/1999 9.67 8.33 Đạt  
32 CTCB957 Đoàn Ngọc Đức 18/03/1998 9.33 8.67 Đạt  
33 CTCB958 Tăng Hoài Đức 6/6/1999 7.67 6 Đạt  
34 CTCB959 Lê Thị Mỹ Dung 19/03/1999 6 3 Không đạt  
35 CTCB960 Mai Thị Mỹ Duyên 3/6/1999 9.33 6.67 Đạt  
36 CTCB961 Nguyễn Thị Thùy Giang 16/10/1997 8.33 8 Đạt  
37 CTCB962 Mai Thị Ngọc  Giàu 6/6/1997 7.33 5 Đạt  
38 CTCB963 Trần Thị Thu 2/5/1998 8.67 5.67 Đạt  
39 CTCB964 Lê Thị Thu 4/6/1997 6 5 Đạt  
40 CTCB965 Nguyễn Trần Lam Hạ 23/03/1997 9.67 7.17 Đạt  
41 CTCB966 Huỳnh Thị Hải 20/09/1999 9.67 5.5 Đạt  
42 CTCB967 Trần Thị Hằng 4/8/1999 9.67 2.67 Không đạt Không W, Excel
43 CTCB968 Trần Thị Mỹ Hạnh 10/3/1998 10 9 Đạt  
44 CTCB969 Thái Văn Hạnh 24/08/1994 9 7.5 Đạt  
45 CTCB970 Ngô Phan Thị Hậu 18/01/2000 9.33 8.67 Đạt  
46 CTCB971 Đặng Thị Thanh Hiền 17/11/1999 10 9 Đạt  
47 CTCB972 Nguyễn Khánh Hòa 1/1/1997 7.67 8.17 Đạt  
48 CTCB973 Võ Khắc Hòa 29/09/2000 10 8.5 Đạt  
49 CTCB974 Phạm Thị Kiều Hoanh 15/03/2000 9.33 8 Đạt  
50 CTCB975 Dương Thị Huế 1/11/1998 9.67   Không đạt Thi lai TH
51 CTCB976 Phạm Thái Hùng 5/7/2000 9.67 6.17 Đạt  
52 CTCB977 Lê Thị  Hương 10/2/1993 8 8.17 Đạt  
53 CTCB978 Đoàn Thanh Huy 14/07/1999 8.67 9 Đạt  
54 CTCB979 Nguyễn Quang Huy 25/09/1993 9 8.67 Đạt  
55 CTCB980 Điểu Ken 1/12/1997 8.33 7.5 Đạt  
56 CTCB981 Đường Văn Khải 23/04/1999 9.33 6.17 Đạt  
57 CTCB982 Hồ Nguyễn Đức Khoa 23/07/1998 10 6 Đạt  
58 CTCB983 Trần Liêm Khoa 11/7/1997 9.67 5.83 Đạt  
59 CTCB984 Nguyễn Trần Anh Khoa 4/9/1991 7.67 6.67 Đạt  
60 CTCB985 Đinh Phúc Kiên 21/10/1997 8.33 6.17 Đạt  
61 CTCB986 Nguyễn Sơn Lâm 15/02/1998 9.33 8 Đạt  
62 CTCB987 Nguyễn Thị Kim Lan 10/10/1998 8 5 Đạt  
63 CTCB988 Đoàn Thị Lan 25/09/1998 8.67 6 Đạt  
64 CTCB989 Huỳnh Thị Mỹ Lệ 26/2/1994 10 6.33 Đạt  
65 CTCB990 Nguyễn Thị Trúc Linh 21/03/1998 10 5.33 Đạt  
66 CTCB991 Phạm Thùy Linh 4/6/1999 9.67 7.67 Đạt  
67 CTCB992 Võ Thị Mỹ Linh 6/10/1998 8.67 2 Không đạt Không W, Excel
68 CTCB993 Nguyễn Thị Thảo Loan 15/03/1979 6.33 5 Đạt  
69 CTCB994 Nguyễn Hoàng Lộc 4/6/1999     Không đạt Vắng
70 CTCB995 Trần Linh Lợi 18/02/1998 9.67 7.17 Đạt  
71 CTCB996 Lê Văn  Long 7/3/1996 9 8 Đạt  
72 CTCB997 Trần Minh Luân 6/6/1998 5.33 5.5 Đạt  
73 CTCB998 Lê Ngọc Luận 12/3/1999 9 9.67 Đạt  
74 CTCB999 Huỳnh Thị Thanh Mai 28/08/1998 9.33 2.33 Không đạt Không W, Excel
75 CTCB1000 Nguyễn Hồ Gia Minh 3/12/1997 7.33 7.83 Đạt  
76 CTCB1001 Bùi Thị Thanh Ngân 28/12/1999 10 8.83 Đạt  
77 CTCB1002 Nguyễn Thị Thúy Ngân 8/12/2000 9.67 7.33 Đạt  
78 CTCB1003 Võ Thị Thanh Ngân 28/08/1999 8 8 Đạt  
79 CTCB1004 Nguyễn Hữu  Nghĩa 11/2/1998 7.33 7.67 Đạt  
80 CTCB1005 Nguyễn Thị Mỹ  Ngọc 14/05/1997 7.33 3 Không đạt  
81 CTCB1006 Đinh Văn Ngọc 6/9/1993 9.67 9.17 Đạt  
82 CTCB1007 Phan Minh Nguyên 16/08/1999 9.33 9.5 Đạt  
83 CTCB1008 Trần Trung Cao Nguyên 29/05/1997 10 9.33 Đạt  
84 CTCB1009 Hoàng Trọng Nhân 1/3/2000 6 9.33 Đạt  
85 CTCB1010 Đường Văn Nhân 23/04/1999 9.67 7.83 Đạt  
86 CTCB1011 Đỗ Thị Yến Nhi 16/01/2000 9.33 7 Đạt  
87 CTCB1012 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 16/09/1995 7.33 9.17 Đạt  
88 CTCB1013 Đậu Thị Nhung 24/05/1998 8.67 5.17 Đạt  
89 CTCB1014 Phạm Thị Hồng Nhung 11/2/2000 9 9.5 Đạt  
90 CTCB1015 Nguyễn Minh Nhựt 2/11/1998 8 9.33 Đạt  
91 CTCB1016 Nguyễn Thị Ninh 10/8/1999 9.33 7.33 Đạt  
92 CTCB1017 Lương Văn  Phê 24/03/1998 7 8.67 Đạt  
93 CTCB1018 Đinh Dương Phong 20/11/1998 7.67 4.67 Không đạt  
94 CTCB1019 Nguyễn Thị Hồng Phúc 7/5/1997 9.33 5.5 Đạt  
95 CTCB1020 Lê Thanh Phương 17/03/1999 9.67 7.5 Đạt  
96 CTCB1021 Lê Thị Thanh Phương 20/06/2000 9.33 7.33 Đạt  
97 CTCB1022 Nguyễn Ngọc Phương 12/7/1998 6 5.33 Đạt  
98 CTCB1023 Nguyễn Danh  Quốc 14/09/1987 8 9.33 Đạt  
99 CTCB1024 Nguyễn Thị Mỹ Quy 26/10/2000 5 4 Không đạt không ppt
100 CTCB1025 Huỳnh Đức  Quyền 9/5/1997 7.67 6 Đạt  
101 CTCB1026 Lê Thị Ái Quỳnh 1/6/1999 9.67 9 Đạt  
102 CTCB1027 Đỗ Tấn Sang 21/02/1998 9.67 7.33 Đạt  
103 CTCB1028 Lê Thị Thanh Sáng 14/05/1998 9.33 7.67 Đạt  
104 CTCB1029 Lê Thị Son 24/02/1998 8.67 6.5 Đạt  
105 CTCB1030 Vương Huy  Sơn 1/1/1985 9 5 Đạt  
106 CTCB1031 Đàm Thị Sương 15/02/1999 8 7.83 Đạt  
107 CTCB1032 Phan Thắng 6/12/1997 9 8.33 Đạt  
108 CTCB1033 Nguyễn Ngọc Minh Thanh 23/12/1998 7.33 5.67 Đạt  
109 CTCB1034 Huỳnh Tấn Thành 21/12/1997 9 8.33 Đạt  
110 CTCB1035 Bùi Thị Thu Thảo 16/06/1999 10 8.67 Đạt  
111 CTCB1036 Phạm Thị Thu  Thảo 13/04/1998 8.33 7 Đạt  
112 CTCB1037 Vũ Thị Như Thảo 16/09/1997 7.33 9.17 Đạt  
113 CTCB1038 Trần Thanh Thảo 10/5/1999 5.67 7.67 Đạt  
114 CTCB1039 Mai Xuân Thi 25/08/1998 6.67 8.67 Đạt  
115 CTCB1040 Ngô Hiền Thiện 7/7/1998 5.33 3.33 Không đạt  
116 CTCB1041 Phan Hữu Thịnh 12/3/1999 5.67 6.67 Đạt  
117 CTCB1042 Tô Trang Bảo Thơ 3/5/1997 7 9 Đạt  
118 CTCB1043 Phan Thị Thu 20/05/1998 9 7.67 Đạt  
119 CTCB1044 Bùi Thị Anh Thư 1/12/1998 10 7 Đạt  
120 CTCB1045 Đặng Thị Oanh Thư 19/05/1999 9 8.33 Đạt  
121 CTCB1046 Nguyễn Thị Thư 1/5/1998 8.67 5 Đạt  
122 CTCB1047 Nguyễn Văn Thuấn 19/02/1997 7 5.67 Đạt  
123 CTCB1048 Nguyễn Huỳnh Minh Thuận 23/07/1999 9.33 9.33 Đạt  
124 CTCB1049 Phan Thị Hoài Thương 19/02/1998 9 8.33 Đạt  
125 CTCB1050 Đặng Thị Minh Thuy 14/08/1997 7 5 Đạt  
126 CTCB1051 Đỗ Thị Bé Thúy 10/7/1998 7.67 4 Không đạt không ppt
127 CTCB1052 Tạ Thị  Thúy 17/11/1978 8 5.67 Đạt  
128 CTCB1053 Nguyễn Thị Như Thùy 10/1/2000 9.67 9.83 Đạt  
129 CTCB1054 Huỳnh Thanh Thủy 13/03/1997 8.67 9.83 Đạt  
130 CTCB1055 Lê Thị Cẩm Tiên 23/02/2000 10 9 Đạt  
131 CTCB1056 Lê Văn Tiến 27/11/1998 8.67 9 Đạt  
132 CTCB1057 Võ Minh  Tiến 4/7/1999 9 9.67 Đạt  
133 CTCB1058 Lê Thể  Tiến 24/11/1988 8.33 8.33 Đạt  
134 CTCB1059 Lê Quốc Tình 6/10/2000 6.33 5.33 Đạt  
135 CTCB1060 Trần Thị Hoài Trâm 19/07/1999 8.33 6.33 Đạt  
136 CTCB1061 Văn Thị Thu Trâm 16/11/1997 8.33 5 Đạt  
137 CTCB1062 Đinh Văn Trân 18/03/1998 7 5.33 Đạt  
138 CTCB1063 Nguyễn Thị Kiều Trang 12/1/2000 7 7.33 Đạt  
139 CTCB1064 Lê Thị Kiều Trang 18/01/1998 9 8 Đạt  
140 CTCB1065 Nguyễn Xuân Trí 17/12/1999 8 8.67 Đạt  
141 CTCB1066 Đỗ Minh Trí 3/2/1997 8 9 Đạt  
142 CTCB1067 Nguyễn Thành Trông 24/06/1999 10 9.33 Đạt  
143 CTCB1068 Trần Quang Trường 11/8/1998 9 8.67 Đạt  
144 CTCB1069 Nguyễn Văn Trường 21/11/1998 9.33 8.67 Đạt  
145 CTCB1070 Nguyễn Lê Quốc Tuấn 24/11/1999 7.67 9.33 Đạt  
146 CTCB1071 Đặng Thị Ánh Tuyết 12/6/1998 9.67 7.33 Đạt  
147 CTCB1072 Phạm Thị Tú Uyên 9/11/2000 9.67 6.67 Đạt  
148 CTCB1073 Huỳnh Thị Tường Vi 25/10/1998 6.67 5.67 Đạt  
149 CTCB1074 Lê Thị Thùy Vi 6/3/1998 8 7 Đạt  
150 CTCB1075 Nguyễn Thị Diễm Viên 5/6/1999 9 9.33 Đạt  
151 CTCB1076 Trần  Việt 15/10/1997 8.67 6.67 Đạt  
152 CTCB1077 Mai Văn 2/7/1998 7.67 8.67 Đạt  
153 CTCB1078 Võ Văn  22/09/1998 9.33 5.33 Đạt  
154 CTCB1079 Nguyễn Hùng Vương 4/12/1999 7.33 4.33 Không đạt  
155 CTCB1080 Nguyễn Đức  Vy 9/1/1998 7.67 6 Đạt  
156 CTCB1081 Nguyễn Tấn An 11/2/1997     Không đạt Vắng