Đã có kết quả thi ngày 20/10/20109
KẾT QUẢ ĐẠT RẤT CAO >= 95% SINH VIÊN THI ĐẠT.
Điểm trắc nghiệm trung bình >9.0 điểm chúc mừng các bạn nhé.
Bạn nào chưa đạt được kết quả mong muốn đk thi lại vào ngày 17.11 nhé.
Xem bản gốc tại đây Click here
|
KẾT QUẢ THI NGÀY 20/10/2019 |
|||||||
|
Chứng chỉ Ứng dụng Công nghệ thông tin Cơ bản |
|||||||
|
STT |
Họ |
Tên |
Ngày tháng năm sinh |
Nơi sinh |
LT |
TH |
|
|
1 |
Nguyễn Văn |
Ân |
05/10/2000 |
Gia Lai |
9.33 |
7.33 |
|
|
2 |
Huỳnh Ngọc |
Anh |
13/10/2000 |
TP. Hồ Chí Minh |
9.67 |
7.83 |
|
|
3 |
Lại Thị Lan |
Anh |
28/04/1999 |
Thái Bình |
9.67 |
7.83 |
|
|
4 |
Nguyễn Nữ Huệ |
Anh |
02/04/1999 |
Bình Định |
10.00 |
7.67 |
|
|
5 |
Nguyễn Thị Lan |
Anh |
01/06/2000 |
Phú Yên |
9.00 |
6.67 |
|
|
6 |
Trần Như Loan |
Anh |
19/02/2001 |
Quảng Ngãi |
8.67 |
6.00 |
|
|
7 |
Trần Thị Ngọc |
Anh |
07/02/1998 |
Lâm Đồng |
10.00 |
8.50 |
|
|
8 |
Lê Thị Ngọc |
Ánh |
31/03/1999 |
Đồng Nai |
7.67 |
8.00 |
|
|
9 |
Trần Ngọc |
Ánh |
04/08/1999 |
Bình Phước |
10.00 |
9.00 |
|
|
10 |
Lê Hồng |
Bích |
20/05/2000 |
Bình Định |
9.33 |
7.83 |
|
|
11 |
Lê Thái |
Bình |
17/10/1999 |
Tiền Giang |
9.67 |
9.17 |
|
|
12 |
Trần Đặng Hồng |
Điệp |
19/02/1999 |
Bình Thuận |
8.33 |
6.50 |
|
|
13 |
Phạm Minh |
Đức |
01/01/1994 |
Cần Thơ |
8.00 |
8.00 |
|
|
14 |
Đoàn Thị Kiều |
Dung |
14/06/2000 |
Đắk Lắk |
8.67 |
3.83 |
KHÔNG ĐẠT |
|
15 |
Nguyễn Ngọc |
Dương |
02/07/1998 |
Ninh Bình |
9.00 |
7.67 |
|
|
16 |
Lưu Thị Quỳnh |
Giao |
25/09/1998 |
Ninh Thuận |
9.33 |
8.50 |
|
|
17 |
Trần Thị Thu |
Hà |
02/08/1999 |
Đắk Lắk |
9.67 |
8.67 |
|
|
18 |
Nguyễn Thị Huyền |
Hân |
17/03/2000 |
TP. Hồ Chí Minh |
10.00 |
8.33 |
|
|
19 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hân |
11/04/1999 |
Tiền Giang |
9.00 |
7.00 |
|
|
20 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hân |
17/03/2000 |
TP. Hồ Chí Minh |
9.33 |
8.67 |
|
|
21 |
Đỗ Văn |
Hận |
24/06/1995 |
Long An |
8.33 |
9.00 |
|
|
22 |
Nguyễn Hồng |
Hạnh |
20/02/1999 |
Kiên Giang |
9.00 |
2.00 |
KHÔNG ĐẠT |
|
23 |
Võ Nguyên |
Hạnh |
17/07/1999 |
Phú Yên |
10.00 |
7.83 |
|
|
24 |
Trần Huỳnh |
Hảo |
13/07/1999 |
Phú Yên |
9.67 |
9.17 |
|
|
25 |
Nguyễn Chí |
Hiếu |
24/06/2000 |
Phú Yên |
8.67 |
8.33 |
|
|
26 |
Hồ Đon |
Hồ |
17/12/1998 |
Tây Ninh |
9.33 |
7.17 |
|
|
27 |
Lưu Thị Ngọc |
Hoa |
20/08/1998 |
Tây Ninh |
8.67 |
7.00 |
|
|
28 |
Nguyễn Dương |
Hòa |
22/07/1999 |
Đắk Lắk |
9.33 |
9.17 |
|
|
29 |
Phạm Thị Thu |
Hoài |
06/01/1999 |
Gia Lai |
8.67 |
5.83 |
|
|
30 |
Trần Thị Thu |
Hồng |
25/03/1999 |
Bình Định |
9.33 |
8.00 |
|
|
31 |
Đặng Thị Kim |
Kha |
15/09/2000 |
Bình Định |
10.00 |
8.33 |
|
|
32 |
Nguyễn Minh |
Kha |
10/09/1998 |
Long An |
9.67 |
9.17 |
|
|
33 |
Cao Thị Mỹ |
Kiều |
20/12/1999 |
Bình Định |
7.33 |
5.00 |
|
|
34 |
Trần Thị |
Lan |
30/04/1999 |
Lâm Đồng |
7.33 |
4.00 |
KHÔNG ĐẠT |
|
35 |
Võ Thị |
Lê |
15/01/2000 |
Quảng Ngãi |
10.00 |
8.00 |
|
|
36 |
Hoàng Ngọc Khánh |
Linh |
23/10/1999 |
Đồng Nai |
9.67 |
8.67 |
|
|
37 |
Huỳnh Diệp |
Linh |
10/01/1999 |
Gia Lai |
10.00 |
8.67 |
|
|
38 |
Nguyễn Khánh |
Linh |
27/07/1998 |
Tây Ninh |
9.33 |
6.17 |
|
|
39 |
Nguyễn Thị Thùy |
Linh |
30/10/1999 |
Bình Phước |
8.67 |
4.50 |
KHÔNG ĐẠT |
|
40 |
Phạm Thị Mỹ |
Linh |
20/11/1999 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
9.00 |
7.83 |
|
|
41 |
Phạm Thị Mỹ |
Linh |
29/06/1999 |
Đồng Nai |
8.67 |
7.17 |
|
|
42 |
Nguyễn Thị Mai |
Loan |
03/05/1999 |
Tây Ninh |
7.00 |
6.50 |
|
|
43 |
Mai Xuân Đức |
Long |
11/11/2000 |
Đồng Nai |
8.33 |
9.33 |
|
|
44 |
Phan Thị My |
Ly |
28/10/1999 |
Bình Định |
10.00 |
7.50 |
|
|
45 |
Hồ Thị Thanh |
Lý |
11/10/2000 |
Bình Thuận |
9.33 |
6.83 |
|
|
46 |
Nguyễn Thị Thùy |
My |
18/02/2000 |
Phú Yên |
7.67 |
5.50 |
|
|
47 |
Châu Huỳnh |
Nga |
10/09/1999 |
Kiên Giang |
8.33 |
6.50 |
|
|
48 |
Nguyễn Thị |
Nga |
01/02/1998 |
Thanh Hóa |
8.00 |
6.67 |
|
|
49 |
Lưu Thị Thúy |
Ngâm |
05/01/1998 |
Ninh Thuận |
9.67 |
7.50 |
|
|
50 |
Cao Nguyễn Thanh |
Ngân |
15/01/1999 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
8.67 |
8.50 |
|
|
51 |
Lê Thanh Hồng Bảo |
Ngân |
03/09/1999 |
TP. Hồ Chí Minh |
8.33 |
1.83 |
KHÔNG ĐẠT |
|
52 |
Nguyễn Thị Phương |
Ngân |
10/03/1999 |
Tiền Giang |
9.33 |
7.17 |
|
|
53 |
Bùi Như |
Ngọc |
05/07/1999 |
TP. Hồ Chí Minh |
9.33 |
8.00 |
|
|
54 |
Ngô Thị Hồng |
Ngọc |
02/09/1999 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
9.33 |
8.50 |
|
|
55 |
Nguyễn Thị Bích |
Ngọc |
02/11/2000 |
Bình Phước |
9.67 |
9.83 |
|
|
56 |
Đào Thị Thảo |
Nguyên |
11/08/1999 |
Bình Thuận |
10.00 |
9.33 |
|
|
57 |
Trương Khánh |
Nguyên |
11/07/2000 |
Phú Yên |
9.00 |
8.67 |
|
|
58 |
Trần Thị Thu |
Nguyệt |
29/08/2000 |
Thái Bình |
8.00 |
6.00 |
|
|
59 |
Lý Thị Yến |
Nhi |
28/08/1999 |
Long An |
8.00 |
7.33 |
|
|
60 |
Đặng Cao Phương |
Như |
19/09/1999 |
TP. Hồ Chí Minh |
9.00 |
9.17 |
|
|
61 |
Nguyễn Thị Huỳnh |
Như |
24/08/1999 |
Tây Ninh |
9.33 |
8.83 |
|
|
62 |
Phạm Bảo |
Như |
28/06/1999 |
Đồng Tháp |
9.00 |
6.33 |
|
|
63 |
Trịnh Nguyễn Huỳnh |
Như |
16/05/2000 |
Tiền Giang |
9.00 |
7.33 |
|
|
64 |
Tô Thị Hồng |
Nhung |
29/06/1999 |
Bình Phước |
10.00 |
7.83 |
|
|
65 |
Nguyễn Thị Kiều |
Oanh |
18/05/1999 |
Vĩnh Long |
9.67 |
9.17 |
|
|
66 |
Hồ Thị Lan |
Phương |
03/12/2000 |
Bình Định |
8.00 |
3.50 |
KHÔNG ĐẠT |
|
67 |
Lê Nhật |
Phương |
07/09/2000 |
Bình Định |
8.00 |
7.50 |
|
|
68 |
Võ Thị Kim |
Phương |
26/03/2000 |
Bình Định |
9.33 |
6.67 |
|
|
69 |
Lê Ánh |
Quỳnh |
22/10/1999 |
Bình Định |
10.00 |
8.00 |
|
|
70 |
Dương Thị Hồng |
Thắm |
27/04/2000 |
Bình Định |
10.00 |
7.50 |
|
|
71 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thảo |
15/08/1999 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
9.00 |
8.33 |
|
|
72 |
Trần Văn |
Thỏa |
22/06/2000 |
Ninh Bình |
|
|
KHÔNG THI |
|
73 |
Hà Thị Minh |
Thư |
01/05/1998 |
Đồng Tháp |
9.33 |
8.83 |
|
|
74 |
Huỳnh Thị Duy |
Thư |
25/09/1999 |
Bạc Liêu |
9.67 |
6.00 |
|
|
75 |
Huỳnh Thị Kim |
Thương |
11/10/2000 |
Bình Định |
9.67 |
5.00 |
|
|
76 |
Nguyễn Thị |
Thủy |
04/05/1999 |
Đắk Nông |
10.00 |
7.33 |
|
|
77 |
Vũ Nguyễn Uyên |
Thy |
31/10/1999 |
TP. Hồ Chí Minh |
10.00 |
9.00 |
|
|
78 |
Phạm Thị Thu |
Tiên |
03/09/1999 |
Ninh Thuận |
9.00 |
8.33 |
|
|
79 |
Võ Thị Kiều |
Tiên |
21/04/1999 |
Tiền Giang |
9.33 |
6.00 |
|
|
80 |
Nguyễn Thị Minh |
Tiến |
01/02/1999 |
Ninh Thuận |
9.67 |
7.33 |
|
|
81 |
Trần Kim |
Tiền |
17/06/1999 |
Tây Ninh |
9.67 |
9.17 |
|
|
82 |
Nguyễn Phạm Bích |
Trâm |
20/10/1999 |
TP. Hồ Chí Minh |
9.33 |
8.33 |
|
|
83 |
Trương Thị Bích |
Trâm |
07/10/2000 |
Phú Yên |
9.67 |
8.67 |
|
|
84 |
Nguyễn Hoàng Nhã |
Trầm |
24/08/1999 |
Phú Yên |
9.67 |
7.83 |
|
|
85 |
Nguyễn Thị Huyền |
Trân |
26/11/1999 |
Long An |
8.00 |
6.67 |
|
|
86 |
Nguyễn Thị |
Trang |
04/07/1999 |
Đồng Nai |
9.33 |
7.33 |
|
|
87 |
Huỳnh Ngọc |
Trao |
20/05/1998 |
Bình Định |
9.67 |
9.00 |
|
|
88 |
Cao Thị |
Tú |
02/02/1999 |
Hà Tĩnh |
9.67 |
9.00 |
|
|
89 |
Nguyễn Thị Mộng |
Tuyền |
23/09/1999 |
Cai Lậy |
8.67 |
7.33 |
|
|
90 |
Cao Thị Hồng |
Vân |
24/03/1999 |
Bình Phước |
9.67 |
8.00 |
|
|
91 |
Nguyễn Thị |
Vân |
01/04/1999 |
Đắk Lắk |
10.00 |
8.67 |
|
|
92 |
Nguyễn Thị Hồng |
Vân |
02/01/1999 |
Đắk Lắk |
7.33 |
7.00 |
|
|
93 |
Nguyễn Thị Thúy |
Vân |
10/07/2000 |
Phú Yên |
9.33 |
8.00 |
|
|
94 |
Trần Thị Mỹ |
Vân |
30/01/2000 |
Bình Định |
9.00 |
6.50 |
|
|
95 |
Lê Ngọc Tuyết |
Vy |
21/09/1999 |
Lâm Đồng |
7.67 |
5.00 |
|
|
96 |
Nguyễn Thị Hồ |
Vy |
28/06/2000 |
Đắk Lắk |
|
|
KHÔNG THI |
|
97 |
Phạm Thùy |
Vy |
20/12/1999 |
Đắk Lắk |
3.00 |
3.17 |
KHÔNG ĐẠT |
|
98 |
Lưu Nữ Hồng |
Xuyên |
08/09/1999 |
Bình Thuận |
9.00 |
8.33 |
|
|
99 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Yến |
13/12/1999 |
Phú Yên |
8.00 |
5.50 |
|
|
100 |
Trịnh Thị Hải |
Yến |
01/05/1999 |
Lâm Đồng |
7.33 |
7.00 |
|